FIFA World Cup - 14/06 - 11:00
Úc
2
:
0
Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Yunus Akgun
85'
Denis Gul
Muhammed Kerem Akturkoglu
Jackson Irvine
Paul Okon-Engstler
84'
Aziz Behich
Jordan Bos
84'
81'
Mert Muldur
Zeki Celik
81'
Salih Ozcan
Ismail Yuksek
Conor Metcalfe
75'
Jason Geria
Jacob Italiano
74'
Tete Yengi
Mohamed Toure
74'
62'
Yunus Akgun
Orkun Kokcu
Nishan Velupillay
Nestory Irankunda
61'
46'
Kenan Yildiz
Baris Yilmaz
44'
Baris Yilmaz
Nestory Irankunda
Paul Okon-Engstler
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
139
139
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
975
975
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
4
4
Đánh đầu
62
62
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
12
12
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 2 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 40.6% | Kiểm soát bóng | 55% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#22
6.1
Irvine J.
#6
6.5
Geria J.
#26
6.3
Yengi T.
#23
6.1
Velupillay N.
#7
0
Leckie M.
#1
0
Ryan M.
#11
0
Mabil A.
#2
0
Degenek M.
#12
0
Izzo P.
#15
0
Trewin K.
#14
0
Devlin C.
#20
0
Volpato C.
#10
0
Hrustic A.
#25
0
L.Herrington
#19
6.1
Akgun Y.
#18
6.1
Muldur M.
#11
6.5
K.Yıldız
#9
6
Gül D.
#1
0
Gunok M.
#17
0
Kahveci I. C.
#22
0
Ayhan K.
#4
0
Soyuncu C.
#15
0
Kabak O.
#12
0
Bayindir A.
#24
0
Aydin O.
#25
0
Akaydin S.
#26
0
Uzun C. Y.
#13
0
Elmali E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 11 | 1~15 | 5 | 23 |
| 15 | 13 | 16~30 | 15 | 11 |
| 17 | 16 | 31~45 | 10 | 13 |
| 20 | 22 | 46~60 | 15 | 16 |
| 14 | 16 | 61~75 | 5 | 18 |
| 22 | 19 | 76~90 | 45 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật