FIFA World Cup - 21/06 - 11:00
Arema Malang
Tunisia
0
:
4
Kết thúc
Bali United FC
Nhật Bản
Sự kiện trực tiếp
Khedira Rani
Ellyes Skhiri
90+1'
Mohamed Elias Achouri
Ali Abdi
90+1'
84'
Keisuke Goto
Ayase Ueda
83'
Ayase Ueda
Kaishu Sano
79'
Ayumu Seko
Takehiro Tomiyasu
79'
Yuito Suzuki
Keito Nakamura
74'
Yukinari Sugawara
Ritsu Doan
73'
Junnosuke Suzuki
Daichi Kamada
69'
Junya Ito
Ayase Ueda
Firas Chaouat
Sebastian Tounekti
65'
Mohamed Amine Ben Hamida
Dylan Bronn
46'
Ismael Gharbi
Elias Saad
46'
31'
Ayase Ueda
Ko Itakura
4'
Daichi Kamada
Keito Nakamura
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
57
57
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
916
916
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
18
18
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
23
23
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
52
52
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 0.8
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
3.9 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 1.2
14.5 Phạm lỗi 13.7
49.2% Kiểm soát bóng 46.4%
Đội hình ra sân
Tunisia Tunisia
3-4-2-1
avatar
16 Aymen Dahmen
avatar
4Omar Rekik
avatar
3Montassar Talbi
avatar
6Dylan Bronn
avatar
2Ali Abdi
avatar
17Ellyes Skhiri
avatar
25Anis Ben Slimane
avatar
20Yan Valery
avatar
10Hannibal Mejbri
avatar
8Elias Saad
avatar
26Sebastian Tounekti
avatar
18
avatar
14
avatar
15
avatar
10
avatar
24
avatar
7
avatar
13
avatar
22
avatar
4
avatar
21
avatar
1
Nhật Bản Nhật Bản
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
TunisiaTunisia
#13
Khedira R.
6.1
Khedira R.
#19
F. Chaouat
5.7
F. Chaouat
#7
Achouri E.
6
Achouri E.
#21
M. Hamida
6.3
M. Hamida
#23
Neffati M.
0
Neffati M.
#5
Arous A.
0
Arous A.
#15
Mahmoud H.
0
Mahmoud H.
#9
H. Mastouri
0
H. Mastouri
#22
Ben Hessen S.
0
Ben Hessen S.
#14
Ayari K.
0
Ayari K.
#12
Mortadha Ben Ouanes
0
Mortadha Ben Ouanes
#1
A. Chamakh
0
A. Chamakh
#24
Chikhaoui R.
0
Chikhaoui R.
#18
Elloumi R.
0
Elloumi R.
Nhật BảnNhật Bản
#20
Seko A.
6.4
Seko A.
#17
Suzuki Y.
6
Suzuki Y.
#9
Goto K.
6
Goto K.
#25
J.Suzuki
6.2
J.Suzuki
#5
Nagatomo Y.
0
Nagatomo Y.
#3
Taniguchi S.
0
Taniguchi S.
#12
Osako K.
0
Osako K.
#11
Maeda D.
0
Maeda D.
#16
Watanabe T.
0
Watanabe T.
#19
Ogawa K.
0
Ogawa K.
#26
Shiogai K.
0
Shiogai K.
#23
Hayakawa T.
0
Hayakawa T.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 15 1~15 8 4
8 15 16~30 16 19
19 14 31~45 10 14
6 14 46~60 24 23
21 14 61~75 16 19
30 26 76~90 24 19