Ngoại hạng Anh - 17/01 - 22:00
Tottenham Hotspur
1
:
2
Kết thúc
West Ham United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Callum Wilson
90+1'
Callum Wilson
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Lucas Bergvall
Wilson Odobert
90'
79'
Guido Rodriguez
Pablo Felipe Pereira de Jesus
Djed Spence
78'
72'
Tomas Soucek
Cristian Gabriel Romero
Pedro Porro
63'
Dominic Solanke
Mathys Tel
62'
Micky van de Ven
57'
52'
Jarrod Bowen
Yves Bissouma
Archie Gray
46'
Cristian Gabriel Romero
45+1'
Archie Gray
39'
Djed Spence
Ben Davies
19'
Ben Davies
19'
15'
Crysencio Summerville
Mateus Fernandes
1'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
756
756
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
2
2
Đánh đầu
24
24
Đánh đầu thành công
40
40
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
42
42
Cắt bóng
28
28
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#15
5.8
L.Bergvall
#19
6.4
Solanke D.
#24
6
Spence D.
#4
0
Danso K.
#31
0
Kinsky A.
#13
0
Udogie D.
#3
0
Dragusin R.
#44
0
Scarlett D.
#9
6.9
Wilson C.
#5
0
Igor
#1
0
Hermansen M.
#55
0
Mohamadou Kante
#2
0
Walker-Peters K.
#3
0
Kilman M.
#63
0
Mayers E.
#32
0
Potts F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 15 | 1~15 | 11 | 16 |
| 14 | 5 | 16~30 | 8 | 5 |
| 16 | 20 | 31~45 | 24 | 20 |
| 22 | 12 | 46~60 | 17 | 18 |
| 12 | 15 | 61~75 | 13 | 20 |
| 24 | 30 | 76~90 | 24 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật