Ngoại hạng Anh - 06/03 - 03:00
Tottenham Hotspur
1
:
3
Kết thúc
Crystal Palace
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Nathaniel Clyne
Yves Bissouma
82'
81'
Will Hughes
Adam Wharton
81'
Chrisantus Uche
Jorgen Strand Larsen
Xavi Quentin Shay Simons
Pedro Porro
74'
Richarlison de Andrade
Dominic Solanke
74'
67'
Brennan Johnson
Evann Guessand
45+7'
Ismaila Sarr
Adam Wharton
45+1'
Jorgen Strand Larsen
Adam Wharton
Yves Bissouma
Randal Kolo Muani
43'
Conor Gallagher
Souza
43'
40'
Ismaila Sarr
Micky van de Ven
38'
Dominic Solanke
Archie Gray
34'
32'
Ismaila Sarr
Pape Matar Sarr
25'
22'
Jorgen Strand Larsen
14'
Nathaniel Clyne
Daniel Munoz
Souza
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
758
758
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
2
2
Đánh đầu
80
80
Đánh đầu thành công
40
40
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
35
35
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#8
6.1
Bissouma Y.
#7
6.7
Simons X.
#22
5.8
Gallagher C.
#31
0
Kinsky A.
#40
0
Austin B.
#57
0
Kyerematen R.
#52
0
Olusesi C.
#76
0
Rowswell J.
#17
6.5
Clyne N.
#19
6
Hughes W.
#11
5.9
Johnson B.
#44
0
Benitez W.
#8
0
Lerma J.
#24
0
Sosa B.
#10
0
Pino Y.
#55
0
Devenny J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 7 | 1~15 | 9 | 4 |
| 13 | 15 | 16~30 | 7 | 0 |
| 15 | 32 | 31~45 | 29 | 31 |
| 19 | 7 | 46~60 | 17 | 24 |
| 17 | 12 | 61~75 | 11 | 17 |
| 28 | 25 | 76~90 | 23 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật