Ngoại hạng Anh - 16/08 - 21:00
Arema Malang
Tottenham Hotspur
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Burnley
Sự kiện trực tiếp
Mathys Tel
Mohammed Kudus
85'
85'
Marcus Edwards
Jaidon Anthony
Wilson Odobert
Brennan Johnson
80'
Joao Palhinha
Lucas Bergvall
80'
74'
Loum Tchaouna
Oliver Sonne
74'
Zian Flemming
Dominic Solanke
Richarlison de Andrade
71'
Archie Gray
71'
Brennan Johnson
Pape Matar Sarr
66'
63'
Jacob Bruun Larsen
Hannibal Mejbri
63'
Chimuanya Ugochukwu
Richarlison de Andrade
Mohammed Kudus
60'
Richarlison de Andrade
Mohammed Kudus
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
160
160
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
20
20
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
15
15
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
4
4
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 1.1
15.5 Sút cầu môn(OT) 9.9
4.3 Phạt góc 5.1
1.9 Thẻ vàng 1.9
12.9 Phạm lỗi 9.9
43.5% Kiểm soát bóng 57.3%
Đội hình ra sân
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
4-3-3
avatar
1 Guglielmo Vicario
avatar
24Djed Spence
avatar
37
avatar
17
avatar
23Pedro Porro
avatar
15Lucas Bergvall
avatar
14Archie Gray
avatar
29Pape Matar Sarr
avatar
22Brennan Johnson
avatar
9Richarlison de Andrade
avatar
20Mohammed Kudus
avatar
24
avatar
11
avatar
9
avatar
3
avatar
28
avatar
29
avatar
22
avatar
2
avatar
18
avatar
5
avatar
1
Burnley Burnley
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
#19
Solanke D.
6.4
Solanke D.
#6
Palhinha J.
6.5
Palhinha J.
#28
Odobert W.
6.5
Odobert W.
#11
Tel M.
6.2
Tel M.
#31
Kinsky A.
0
Kinsky A.
#16
Luka Vuskovic
0
Luka Vuskovic
#4
Danso K.
0
Danso K.
#33
Davies B.
0
Davies B.
BurnleyBurnley
#8
Ugochukwu C.
6.4
Ugochukwu C.
#19
Flemming Z.
6.6
Flemming Z.
#17
Tchaouna L.
6.6
Tchaouna L.
#10
Edwards M.
6.5
Edwards M.
#13
Max Wei
0
Max Wei
#4
Worrall J.
0
Worrall J.
#23
Lucas Pires
0
Lucas Pires
#21
Ramsey A.
0
Ramsey A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 11 1~15 12 33
15 19 16~30 10 4
15 19 31~45 17 19
12 16 46~60 12 4
15 14 61~75 23 4
23 14 76~90 23 33