C1 - 19/03 - 03:00
Tottenham Hotspur
3
:
2
Kết thúc
Atletico Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Alexander Sorloth
Xavi Quentin Shay Simons
90'
87'
Jose Maria Gimenez de Vargas
Giuliano Simeone
84'
Nicolas Gonzalez
Julian Alvarez
84'
Alejandro Baena Rodriguez
Antoine Griezmann
Kevin Danso
Cristian Gabriel Romero
81'
Callum Olusesi
Mathys Tel
81'
Conor Gallagher
Archie Gray
81'
75'
David Hancko
Julian Alvarez
Lucas Bergvall
Pedro Porro
74'
Iyenoma Destiny Udogie
72'
Cristian Gabriel Romero
70'
Iyenoma Destiny Udogie
Radu Dragusin
66'
64'
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Nahuel Molina
63'
Alexander Sorloth
Ademola Lookman
Guglielmo Vicario
58'
Pedro Porro
57'
56'
Ademola Lookman
Xavi Quentin Shay Simons
Archie Gray
52'
47'
Julian Alvarez
Ademola Lookman
Randal Kolo Muani
Mathys Tel
30'
28'
Matteo Ruggeri
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
15
15
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
816
816
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
27
27
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#13
5.9
Udogie D.
#15
6
L.Bergvall
#22
6.1
Gallagher C.
#52
6.1
Olusesi C.
#31
0
Kinsky A.
#57
0
Kyerematen R.
#40
0
Austin B.
#76
0
Rowswell J.
#
0
#
0
#
0
#9
5.7
Sorloth A.
#10
6
Baena A.
#6
6.6
Koke
#2
5.4
Gimenez J. M.
#11
0
Almada T.
#15
0
Lenglet C.
#18
0
Pubill M.
#33
0
Mario de Luis Jimenez
#31
0
Esquivel S.
#21
0
Vargas O.
#34
0
Diaz J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 18 | 1~15 | 9 | 11 |
| 13 | 16 | 16~30 | 7 | 17 |
| 17 | 13 | 31~45 | 33 | 14 |
| 19 | 13 | 46~60 | 15 | 17 |
| 17 | 16 | 61~75 | 11 | 14 |
| 26 | 22 | 76~90 | 22 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật