MLS Mỹ - 03/05 - 00:10
Arema Malang
Toronto FC
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
San Jose Earthquakes
Sự kiện trực tiếp
Walker Zimmerman
Zane Monlouis
90+5'
Alonso Coello
90+1'
Antone Bossenberry
Markus Cimermancic
77'
Jonathan Osorio
77'
Deandre Kerr
Emilio Aristizabal
70'
Derrick Etienne
Malik Henry
70'
68'
Ian Harkes
Jack Skahan
68'
Paul Marie
Preston Judd
56'
Nick Fernandez
Niko Tsakiris
Micah Chisholm
Lazar Stefanovic
47'
37'
Ronaldo Vieira
17'
Beau Leroux
13'
Preston Judd
Niko Tsakiris
Daniel Salloi
Jonathan Osorio
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
17
17
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
815
815
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
37
37
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2
1.6 Bàn thua 0.4
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 8.6
6.3 Phạt góc 7.8
2.2 Thẻ vàng 1.8
12.9 Phạm lỗi 11.9
45.3% Kiểm soát bóng 46.6%
Đội hình ra sân
Toronto FC Toronto FC
4-2-3-1
avatar
1 Luka Gavran
avatar
44Raheem Edwards
avatar
76Lazar Stefanovic
avatar
12Zane Monlouis
avatar
19Kobe Franklin
avatar
21Jonathan Osorio
avatar
14Alonso Coello
avatar
20Daniel Salloi
avatar
71Markus Cimermancic
avatar
78Malik Henry
avatar
17Emilio Aristizabal
avatar
19
avatar
7
avatar
10
avatar
16
avatar
14
avatar
34
avatar
28
avatar
5
avatar
18
avatar
2
avatar
42
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Toronto FCToronto FC
#11
Etienne D.
6.3
Etienne D.
#56
Bossenberry A.
5.9
Bossenberry A.
#73
Micah Chisholm
6.3
Micah Chisholm
#77
A.De Rosario
0
A.De Rosario
#23
Yarbrough W.
0
Yarbrough W.
#25
Zimmerman W.
6
Zimmerman W.
#64
Nolan J.
0
Nolan J.
#79
Bank F.
0
Bank F.
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
#20
Nick Fernandez
6.1
Nick Fernandez
#6
Harkes I.
6.1
Harkes I.
#40
Gonzalez J.
0
Gonzalez J.
#22
Nate Crockford
0
Nate Crockford
#25
M.Floriani
0
M.Floriani
#4
Romney D.
0
Romney D.
#17
Jack Jasinski
0
Jack Jasinski
#32
Adimabua N.
0
Adimabua N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 7 1~15 11 13
5 15 16~30 13 16
5 15 31~45 9 20
23 17 46~60 18 6
17 19 61~75 13 16
35 21 76~90 32 23