MLS Mỹ - 23/04 - 06:40
Toronto FC
3
:
3
Kết thúc
Philadelphia Union
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Luka Gavran
Alonso Coello
90+7'
90+4'
Alejandro Bedoya
89'
Nathan Harriel
Alejandro Bedoya
82'
Cavan Sullivan
Milan Iloski
82'
Malik Jakupovic
Jovan Lukic
79'
Ezekiel Alladoh
Bruno Damiani
78'
Olwethu Makhanya
65'
Alejandro Bedoya
Indiana Vassilev
Lazar Stefanovic
Walker Zimmerman
65'
65'
Danley Jean Jacques
Kobe Franklin
Jose Adoni Cifuentes Charcopa
64'
61'
Japhet Sery Larsen
Joshua Sargent
Daniel Salloi
56'
Malik Henry
Deandre Kerr
54'
53'
Danley Jean Jacques
Richmond Laryea
49'
Alonso Coello
46'
45+4'
Milan Iloski
Jovan Lukic
Daniel Salloi
16'
Jonathan Osorio
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
779
779
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
4
4
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
36
36
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
50
50
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#78
6.3
Henry M.
#44
0
Edwards R.
#99
0
J.Vilsaint
#71
0
M.Cimermancic
#17
0
Aristizabal E.
#11
0
Etienne D.
#23
0
Yarbrough W.
#75
0
Fisher R.
#11
6.9
Bedoya A.
#23
6
Alladoh E.
#51
5.9
Jakupovic M.
#16
0
Bender Ben
#76
0
Rick A.
#14
0
Rafanello J.
#2
0
Geiner Martínez
#20
0
Philippe Ndinga
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 13 | 1~15 | 11 | 7 |
| 5 | 7 | 16~30 | 13 | 27 |
| 5 | 18 | 31~45 | 9 | 12 |
| 23 | 15 | 46~60 | 18 | 12 |
| 17 | 26 | 61~75 | 13 | 17 |
| 35 | 18 | 76~90 | 32 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật