MLS Mỹ - 26/04 - 00:10
Arema Malang
Toronto FC
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Atlanta United
Sự kiện trực tiếp
Malik Henry
Emilio Aristizabal
77'
77'
Matias Galarza
Cooper Sanchez
Jules Anthony Vilsaint
Joshua Sargent
72'
Antone Bossenberry
Alonso Coello
72'
Emilio Aristizabal
Kobe Franklin
71'
67'
Tristan Muyumba
Pabrice Picault
59'
Pabrice Picault
Luke Brennan
48'
Aleksey Miranchuk
45+2'
Cooper Sanchez
38'
Stian Gregersen
Derrick Etienne
Jose Adoni Cifuentes Charcopa
30'
27'
Emmanuel Latte Lath
Cayman Togashi
22'
Cayman Togashi
Lazar Stefanovic
Benjamin Kuscevic
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
857
857
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
6
6
Đánh đầu
18
18
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1
1.8 Bàn thua 1.7
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
5.8 Phạt góc 4.9
2.2 Thẻ vàng 2.1
12.8 Phạm lỗi 12.5
47.4% Kiểm soát bóng 57.1%
Đội hình ra sân
Toronto FC Toronto FC
4-1-4-1
avatar
1 Luka Gavran
avatar
44Raheem Edwards
avatar
13Benjamin Kuscevic
avatar
12Zane Monlouis
avatar
19Kobe Franklin
avatar
14Alonso Coello
avatar
20Daniel Salloi
avatar
21Jonathan Osorio
avatar
8Jose Adoni Cifuentes Charcopa
avatar
17Emilio Aristizabal
avatar
9Joshua Sargent
avatar
30
avatar
59
avatar
48
avatar
35
avatar
20
avatar
8
avatar
47
avatar
5
avatar
6
avatar
3
avatar
1
Atlanta United Atlanta United
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Toronto FCToronto FC
#99
J.Vilsaint
6.1
J.Vilsaint
#76
Stefanovic L.
7.2
Stefanovic L.
#11
Etienne D.
6.4
Etienne D.
#56
Bossenberry A.
6.2
Bossenberry A.
#71
M.Cimermancic
0
M.Cimermancic
#23
Yarbrough W.
0
Yarbrough W.
#75
Fisher R.
0
Fisher R.
#38
Gilman J.
0
Gilman J.
Atlanta UnitedAtlanta United
#22
Picault F.
6.6
Picault F.
#28
W.Reilly
6.3
W.Reilly
#9
Latte Lath E.
6
Latte Lath E.
#4
Mihaj E.
0
Mihaj E.
#11
Lobjanidze S.
0
Lobjanidze S.
#42
Hibbert J.
0
Hibbert J.
#18
Amador P. M. S.
0
Amador P. M. S.
#2
Hernandez R.
0
Hernandez R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 7 1~15 11 8
5 16 16~30 13 18
5 26 31~45 9 14
23 14 46~60 18 18
17 21 61~75 13 16
35 14 76~90 32 24