Seria A - 16/02 - 00:00
Torino
1
:
2
Kết thúc
Bologna
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Lewis Ferguson
Simon Sohm
Nikola Vlasic
87'
Eybi Nije
Luca Marianucci
85'
83'
Riccardo Orsolini
Federico Bernardeschi
83'
Jens Odgaard
Santiago Thomas Castro
81'
Simon Sohm
74'
Benjamin Dominguez
Jonathan Rowe
74'
Nadir Zortea
Joao Mario Neto Lopes
70'
Santiago Thomas Castro
Federico Bernardeschi
Nikola Vlasic
62'
Cesare Casadei
Gvidas Gineitis
54'
Emirhan Ilkhan
Matteo Prati
54'
Gvidas Gineitis
51'
49'
Nikola Moro
Valentino Lazaro
Zakaria Aboukhlal
46'
Duvan Estevan Zapata Banguera
Che Adams
46'
Guillermo Maripan
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
156
156
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
821
821
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
3
3
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#91
6.3
Zapata D.
#22
6
Casadei C.
#92
5.9
Nije E.
#6
6.3
Ilkhan E.
#77
0
Ebosse E.
#17
0
Kulenovic S.
#25
0
Nkounkou N.
#61
0
Tameze A.
#99
0
Siviero L.
#34
0
Biraghi C.
#81
0
Israel F.
#21
5.9
Odgaard J.
#7
6
Orsolini R.
#20
5.9
Zortea N.
#19
6
Ferguson L.
#29
0
De Silvestri L.
#13
0
F.Ravaglia
#16
0
Casale N.
#28
0
Cambiaghi N.
#24
0
Dallinga T.
#5
0
E.Helland
#25
0
Pessina M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 1~15 | 6 | 17 |
| 21 | 16 | 16~30 | 20 | 7 |
| 16 | 22 | 31~45 | 22 | 25 |
| 21 | 25 | 46~60 | 17 | 20 |
| 13 | 12 | 61~75 | 18 | 15 |
| 18 | 18 | 76~90 | 13 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật