Seria A - 14/09 - 23:30
Torino
0
:
2
Kết thúc
AS Roma
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Niccolo Pisilli
88'
Devyne Rensch
Emanuele Lulli
Duvan Estevan Zapata Banguera
Rolando Mandragora
83'
Ricardo Rodriguez
Niccolo Fortini
73'
72'
Niccolo Pisilli
64'
Marten de Roon
Paulo Dybala
64'
Manu Kone
Bryan Cristante
61'
Mario Hermoso Canseco
Emirhan Ilkhan
Kian Fitz-Jim
59'
57'
Santiago Thomas Castro
Donyell Malen
57'
Rodrigo Mora
Matìas Soulè Malvano
Daniel Braganca
Gvidas Gineitis
46'
Alessio Cacciamani
Rafik Belghali
46'
40'
Donyell Malen
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
944
944
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
2
2
Đánh đầu
56
56
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#3
0
Biraghi C.
#21
7.1
Braganca D.
#77
6
Cacciamani A.
#6
6.5
Ilkhan E.
#44
0
Ismajli A.
#17
0
Kulenovic S.
#26
0
Mascardi D.
#11
0
Oristanio G.
#2
0
Patterson N.
#13
6.4
Rodriguez R.
#76
0
Siviero L.
#91
0
Zapata D.
#70
0
Giorgio De Marzi
#15
6.9
De Roon M.
#87
0
D.Ghilardi
#95
0
Gollini P.
#17
6.1
Kone M.
#3
0
Koulierakis K.
#86
6.9
Mora R.
#7
0
Pellegrini Lo.
#2
0
Rensch D.
#43
0
Wesley
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 12 | 1~15 | 6 | 10 |
| 10 | 9 | 16~30 | 13 | 10 |
| 12 | 20 | 31~45 | 19 | 12 |
| 20 | 20 | 46~60 | 26 | 32 |
| 12 | 16 | 61~75 | 17 | 10 |
| 30 | 19 | 76~90 | 17 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật