VĐQG Nhật Bản - 23/08 - 17:00

Tokyo Verdy
0
:
3
Kết thúc

Sanfrecce Hiroshima
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
87'
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Ryota Inoue
86'
83'
Rei Hirakawa
80'
77'
Kim Joo Sung
Kawasaki S.
Kosuke Saito
77'
Ryosuke Shirai
Itsuki Someno
77'
Yuan Matsuhashi
Yuya Fukuda
66'
62'
60'
Hayao Kawabe
46'
Valere Germain
Hiroto Taniguchi
28'
Itsuki Someno
12'
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
822
822
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
28
28
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
48
48
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.8 | Bàn thắng | 1.8 |
1 | Bàn thua | 0.6 |
7.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
5.8 | Phạt góc | 6 |
1.1 | Thẻ vàng | 1 |
12.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
52.9% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Đội hình ra sân

3-4-2-1












3-4-2-1
Cầu thủ dự bị

#37

6.7
Kawasaki S.
#27

7
Shirai R.
#38

6.3
Toyama S.
#21

0
Nagasawa Y.
#29

0
Sako M.
#17

0
Inami T.
#71

0
Hayato Hirao
#25

0
Issei Kumatoriya

#6

6.7
Kawabe H.
#24

6.4
Higashi S.
#32

6.8
Koshimichi S.
#10

6.5
Marcos Junior
#38

0
Cailen Hill
#3

0
Yamasaki T.
#41

0
Maeda N.
#51

0
Kato M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
14 | 8 | 1~15 | 5 | 12 |
2 | 12 | 16~30 | 23 | 8 |
23 | 16 | 31~45 | 20 | 20 |
11 | 14 | 46~60 | 10 | 25 |
20 | 20 | 61~75 | 17 | 8 |
23 | 27 | 76~90 | 23 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật