VĐQG Nhật Bản - 03/05 - 12:00
Tokyo Verdy
1
:
0
Kết thúc
Kashiwa Reysol
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yuta Arai
Itsuki Someno
90
Yuta Arai
Rei Hirakawa
84
66
Yudai Konishi
Kazuya Miyahara
Ryota Inoue
62
Kosuke Saito
Issei Kumatoriya
62
46
Nobuteru Nakagawa
Riki Harakawa
58
Mao Hosoya
Yuki Kakita
Ryosuke Shirai
Yuan Matsuhashi
62
66
Yusuke Segawa
Koya Yuruki
72
Tomoaki Okubo
Tojiro Kubo
Tetsuyuki Inami
Koki Morita
89
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
100
100
Tấn công nguy hiểm
35
35
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
7
7
Chuyền bóng
592
592
Phạm lỗi
7
7
Việt vị
3
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
19
19
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#6
0
Miyahara K.
#35
0
Tanabe S.
#17
0
Inami T.
#40
0
Yuta Arai
#8
0
Saito K.
#24
0
Nakayama S.
#27
0
Shirai R.
#45
0
Teranuma S.
#26
0
Sugioka D.
#42
0
Harada W.
#87
0
Hinata Yamauchi
#21
0
Konishi Y.
#39
0
Nobuteru Nakagawa
#20
0
Segawa Y.
#14
0
Okubo T.
#9
0
Hosoya M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 1~15 | 7 | 17 |
| 0 | 16 | 16~30 | 12 | 14 |
| 34 | 16 | 31~45 | 23 | 29 |
| 7 | 11 | 46~60 | 12 | 5 |
| 15 | 20 | 61~75 | 23 | 5 |
| 23 | 28 | 76~90 | 20 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật