VĐQG Nhật Bản - 29/04 - 11:00
Arema Malang
Tokyo Verdy
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Kashima Antlers
Sự kiện trực tiếp
Kazuya Miyahara
Taiju Yoshida
90+3'
Ryosuke Shirai
Yuta Arai
90'
77'
Hayashu H.
Kouki Anzai
77'
Aleksandar Cavric
Leonardo de Sousa Pereira
Yuta Arai
74'
70'
Kento Misao
Yuta Arai
Yuan Matsuhashi
66'
Kosuke Saito
Issei Kumatoriya
66'
60'
Ryotaro Araki
Shu Morooka
46'
Yuta Matsumura
Jose Elber Pimentel da Silva
46'
Gaku Shibasaki
Kei Chinen
43'
Kento Misao
42'
Kento Misao
Taiju Yoshida
Yuan Matsuhashi
40'
Issei Kumatoriya
34'
19'
Kimito Nono
Leonardo de Sousa Pereira
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
139
139
Tấn công nguy hiểm
64
64
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
822
822
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
11
11
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
49
49
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
29
29
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 0.4
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.4
4.3 Phạt góc 6.2
1.5 Thẻ vàng 0.8
11 Phạm lỗi 9.4
46.9% Kiểm soát bóng 55.8%
Đội hình ra sân
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
3-4-2-1
avatar
21 Yuya Nagasawa
avatar
5Ryota Inoue
avatar
4Naoki Hayashi
avatar
15Kaito Suzuki
avatar
55Taiju Yoshida
avatar
16Rei Hirakawa
avatar
10Koki Morita
avatar
23Daiki Fukazawa
avatar
25Issei Kumatoriya
avatar
7Yuan Matsuhashi
avatar
9Itsuki Someno
avatar
40
avatar
17
avatar
9
avatar
2
avatar
19
avatar
13
avatar
6
avatar
22
avatar
55
avatar
3
avatar
1
Kashima Antlers Kashima Antlers
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Tokyo VerdyTokyo Verdy
#40
Yuta Arai
6.4
Yuta Arai
#6
Miyahara K.
0
Miyahara K.
#27
Shirai R.
6.5
Shirai R.
#31
Mawatari H.
0
Mawatari H.
#17
Inami T.
0
Inami T.
#22
Yosuke Uchida
0
Yosuke Uchida
#24
Nakayama S.
0
Nakayama S.
#45
Teranuma S.
0
Teranuma S.
Kashima AntlersKashima Antlers
#10
Shibasaki G.
6.8
Shibasaki G.
#71
Araki R.
6.4
Araki R.
#24
Hayashu H.
6.8
Hayashu H.
#77
Cavric A.
6.5
Cavric A.
#29
Kajikawa Y.
0
Kajikawa Y.
#7
Ogawa R.
0
Ogawa R.
#5
Sekigawa I.
0
Sekigawa I.
#14
Higuchi Y.
0
Higuchi Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 16 1~15 6 7
3 8 16~30 17 21
19 14 31~45 23 25
16 17 46~60 17 25
22 12 61~75 19 10
22 28 76~90 15 10