Europa Conference League - 30/07 - 21:00
Tobol Kostanay
1
:
1
Kết thúc
Baltija Panevezys
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
3-2
Roman Asrankulov
3-2
3-2
Seydina Keita
Pape Alioune Ndiaye
3-2
3-2
Oleksandr Kurtsev
Askhat Tagybergen
3-1
2-1
Matas Ramanauskas
Nemanja Cavnic
2-0
1-0
Rokas Rasimavicius
Luis guerra
1-0
118'
Miano van den Bos
Emin Musaev
Nauryzbek Zhagorov
115'
106'
Salomon Kouadio
Dovydas Balsys
Nemanja Cavnic
Rayan Senhadji
106'
Dauren Zhumat
Aleksandr Zuev
98'
Luis guerra
90'
84'
Miano van den Bos
Kwadwo Asamoah
84'
Joel Bopesu
Parfait Bizoza
Abdoulaye Cisse
Maksim Myakish
77'
Roman Asrankulov
Antonio Borsic
77'
65'
Oleksandr Kurtsev
Valdas Paulauskas
65'
Marko Bacanin
Nauris Petkevicius
Luis guerra
Uros Milovanovic
63'
57'
Kwadwo Asamoah
52'
Valdas Paulauskas
Mohamed Amine Talal
Islam Chesnokov
45+3'
35'
Rokas Rasimavicius
Isaac Asante
34'
Matas Ramanauskas
33'
Nauris Petkevicius
Isaac Asante
Maksim Myakish
31'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
223
223
Tấn công nguy hiểm
143
143
Sút ngoài cầu môn
18
18
Đá phạt trực tiếp
45
45
Phạm lỗi
37
37
Việt vị
10
10
Quả ném biên
69
69
Phạt góc (OT)
2
2
Việt vị (OT)
7
7
Thủ môn rời bỏ vị trí
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 16 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#3
0
Asrankulov R.
#13
0
Cisse A.
#19
0
Zhumat D.
#4
0
Cavnic N.
#56
0
Musaev E.
#1
0
Sultan Busurmanov
#35
0
Yuri Melikhov
#22
0
Marochkin A.
#34
0
Bakhytkiriev S.
#57
0
Zinadin Azamat
#17
0
Kurtsev O.
#16
0
Bacanin M.
#5
0
Miano van den Bos
#95
0
Bopesu J.
#8
0
Kouadio S.
#12
0
Valius L.
#22
0
Arijus Brazinskas
#4
0
Rayane Mzoughi
#15
0
Janusevskis J.
#80
0
Elivelto
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25 | 15 | 1~15 | 8 | 21 |
| 11 | 5 | 16~30 | 19 | 15 |
| 13 | 30 | 31~45 | 13 | 17 |
| 15 | 20 | 46~60 | 13 | 13 |
| 15 | 5 | 61~75 | 25 | 10 |
| 18 | 23 | 76~90 | 19 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật