VĐQG Trung Quốc - 01/05 - 18:35
Tianjin Jinmen Tiger
2
:
2
Kết thúc
Wuhan Three Towns
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ji Shengpan
Huang Jiahui
90+9'
90+5'
Jiayu Guo
84'
Zheng Kaimu
Jhonder Leonel Cadiz
Xadas
81'
80'
Mbouri Basile Yamkam
Shi Yan
Ba Dun
78'
75'
Jhonder Leonel Cadiz
Sun Ming Him
Xinghan Wu
72'
Ji Shengpan
Jaume Grau Ciscar
71'
71'
Liu Yiming
Alberto Quiles
71'
70'
Ming Tian
Lixun Jiang
69'
Wang Jinxian
Zheng Haoqian
63'
Liu Yiming
He Guan
Xie Weijun
Chen Zhexuan
58'
Huang Jiahui
Wang Qiuming
58'
52'
Zhechao Chen
Chen Zhexuan
49'
39'
Lixun Jiang
18'
Mbouri Basile Yamkam
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
817
817
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
35
35
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
35
35
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#14
6.7
Huang Jiahui
#20
7.7
Ji Shengpan
#31
6.7
Sun M.
#40
6.5
Shi Yan
#21
0
Yuxi Qi
#38
0
Li Shuaiqi
#6
0
Wang X.
#27
0
Li S.
#39
0
Cai Chengjun
#22
0
Li Y.
#19
0
Liu J.
#8
6.5
Wang Jinxian
#23
6.2
Ming Tian
#13
6.4
Zheng Kaimu
#22
0
Fang Jingqi
#28
0
Wang Yi D.
#35
0
Tianle Yu
#21
0
Jizheng Xiong
#14
0
Xia Xiaoxi
#5
0
Li S.
#17
0
Abdugheni Halit
#6
0
Long W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 7 | 1~15 | 11 | 12 |
| 11 | 5 | 16~30 | 9 | 9 |
| 20 | 12 | 31~45 | 26 | 26 |
| 17 | 7 | 46~60 | 2 | 23 |
| 8 | 27 | 61~75 | 9 | 15 |
| 25 | 40 | 76~90 | 40 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật