VĐQG Trung Quốc - 21/04 - 19:00
Tianjin Jinmen Tiger
1
:
2
Kết thúc
Shandong Taishan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yang Fan
90+6'
88'
Yuanyi Li
Chen Zeshi
Ji Shengpan
Jaume Grau Ciscar
88'
Wang Xianjun
Guilherme Schettine
88'
82'
Chen Zeshi
Valeri Qazaishvili
Xadas
73'
71'
Huang Zhengyu
Guilherme Madruga
Guilherme Schettine
68'
67'
Pedro Alvaro
Guilherme Schettine
65'
Chen Zhexuan
Wang Qiuming
62'
57'
Guilherme Madruga
55'
Xie Wenneng
Raphael Merkies
52'
Jose Joaquim de Carvalho
Chen Pu
46'
Xiao Peng
Songchen Shi
46'
Valeri Qazaishvili
Liuyu Duan
40'
Jose Joaquim de Carvalho
Alberto Quiles
Guilherme Schettine
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
778
778
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 18.1 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 52% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#6
6.5
Wang X.
#20
6.4
Ji Shengpan
#21
0
Yuxi Qi
#26
0
Zhang Haoran
#39
0
Cai Chengjun
#27
0
Li S.
#33
0
Nai Boninglin
#22
0
Li Y.
#16
0
Shuai Liu
#19
0
Liu J.
#
0
#10
6.8
Qazaishvili V.
#7
6.6
Xie Wenneng
#35
6.6
Huang Zhengyu
#22
6.5
LI Yuanyi
#32
0
Sun Qihang
#1
0
Yu Jinyong
#6
0
Wang Tong
#11
0
Liu Yang
#2
0
Yang R.
#5
0
Zheng Zheng
#42
0
Peng Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 14 | 1~15 | 12 | 9 |
| 11 | 9 | 16~30 | 9 | 9 |
| 19 | 25 | 31~45 | 26 | 18 |
| 16 | 15 | 46~60 | 0 | 11 |
| 8 | 17 | 61~75 | 12 | 20 |
| 27 | 18 | 76~90 | 39 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật