FIFA World Cup - 25/06 - 02:00
Thụy Sĩ
2
:
1
Kết thúc
Canada
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Liam Millar
Cedric Jan Itten
Breel Donald Embolo
85'
Christian Fassnacht
Johan Manzambi
85'
83'
Jacob Shaffelburg
Richmond Laryea
Dan Ndoye
Ruben Vargas
80'
76'
Promise David
Nathan Saliba
75'
Promise David
Tajon Buchanan
Michel Aebischer
Djibril Sow
74'
Silvan Widmer
Luca Jaquez
74'
58'
Tani Oluwaseyi
Cyle Larin
58'
Liam Millar
Ali Ahmed
58'
Stephen Eustaquio
Mathieu Choiniere
Johan Manzambi
Breel Donald Embolo
57'
Ruben Vargas
Johan Manzambi
46'
Granit Xhaka
32'
32'
Cyle Larin
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
780
780
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
4
4
Đánh đầu
52
52
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
13
13
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
52
52
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
39
39
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.3 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#26
5.9
Itten C.
#20
5.9
Aebischer M.
#16
6.1
Fassnacht C.
#11
6
Ndoye D.
#12
0
Mvogo Y.
#6
0
Zakaria D.
#18
0
Comert E.
#19
0
Okafor N.
#22
0
Rieder F.
#23
0
Amdouni Z.
#14
0
Jashari A.
#21
0
M.Keller
#24
0
Amenda A.
#14
6.1
Shaffelburg J.
#11
6.2
Millar L.
#24
7.2
P. David
#12
6.1
Oluwaseyi T.
#21
0
Osorio J.
#19
0
Davies A.
#1
0
Dayne S. C.
#5
0
Waterman J.
#26
0
Nelson J.
#15
0
Bombito M.
#23
0
N. Sigur
#18
0
O. Goodman
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1~15 | 11 | 10 |
| 25 | 25 | 16~30 | 5 | 5 |
| 20 | 9 | 31~45 | 8 | 13 |
| 10 | 13 | 46~60 | 5 | 16 |
| 13 | 19 | 61~75 | 27 | 24 |
| 18 | 21 | 76~90 | 41 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật