FIFA World Cup - 15/06 - 09:00
Thụy Điển
5
:
1
Kết thúc
Tunisia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yasin Ayari
Lucas Bergvall
90+6'
Daniel Svensson
Alexander Bernhardsson
90+1'
Anthony Elanga
Alexander Isak
90+1'
Mattias Svanberg
86'
Mattias Svanberg
Alexander Isak
84'
Mattias Svanberg
Jesper Karlstrom
84'
84'
Firas Chaouat
Anis Ben Slimane
83'
Ismael Gharbi
Khedira Rani
72'
Mohamed Elias Achouri
Ellyes Skhiri
72'
Hadj Mahmoud
Yan Valery
72'
Sebastian Tounekti
Elias Saad
Lucas Bergvall
Benjamin Nygren
65'
Elliot Stroud
Gabriel Gudmundsson
65'
Viktor Gyokeres
Alexander Isak
59'
54'
Khedira Rani
43'
Omar Rekik
Hannibal Mejbri
Alexander Isak
Viktor Gyokeres
30'
Yasin Ayari
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
716
716
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
9
9
Đánh đầu
17
17
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
20
20
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
35
35
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 48% |
Đội hình ra sân
3-1-4-2











3-1-4-2
Cầu thủ dự bị
#19
6.8
Svanberg M.
#11
6
Elanga A.
#8
6
Svensson D.
#24
6.3
E. Stroud
#22
0
Zeneli B.
#13
0
Sema K.
#20
0
Smith E.
#25
0
Nilsson G.
#15
0
Starfelt C.
#12
0
Johansson V.
#14
0
Ekdal H.
#1
0
Widell Zetterstrom J.
#6
0
Johansson H.
#26
0
Ali T.
#7
5.9
Achouri E.
#19
5.7
F. Chaouat
#26
5.6
Tounekti S.
#15
6
Mahmoud H.
#23
0
Neffati M.
#6
0
Bronn D.
#12
0
Mortadha Ben Ouanes
#16
0
Dahmen A.
#5
0
Arous A.
#9
0
H. Mastouri
#22
0
Ben Hessen S.
#14
0
Ayari K.
#24
0
Chikhaoui R.
#18
0
Elloumi R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 13 | 1~15 | 12 | 6 |
| 15 | 8 | 16~30 | 14 | 15 |
| 15 | 17 | 31~45 | 18 | 12 |
| 21 | 6 | 46~60 | 14 | 25 |
| 19 | 21 | 61~75 | 18 | 18 |
| 14 | 32 | 76~90 | 20 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật