Europa Conference League - 31/07 - 00:30
The New Saints
1
:
0
Kết thúc
FC Flora Tallinn
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Daniel Patrick Williams
2-3
1-3
Maksim Kalimullin
Josh Lock
1-2
1-2
Tony Varjund
Ryan Brobbel
1-2
0-2
Rauno Alliku
Benjamin John Wilson
0-1
0-1
Tristan Toomas Teevali
Archie Daniel Davies
120+1'
110'
Maksim Kalimullin
Sergei Zenjov
106'
Taaniel Usta
Rauno Sappinen
Zach Nolan
Daniel Redmond
106'
Dynel Simeu
102'
Daniel Redmond
97'
92'
Sergei Zenjov
Ben Wilson
Jack Bodenham
90+1'
Josh Lock
Rhys Hughes
87'
Daniel Patrick Williams
86'
Ben Clark
Eoin Farrell
81'
Ben Wilson
Jordan Williams
81'
80'
Tristan Toomas Teevali
Vladislav Kreida
80'
Robert Veering
Danil Kuraksin
Isaac Jefferies
Leo Smith
66'
Ryan Brobbel
Rory Holden
66'
66'
Rauno Alliku
Sander Alamaa
Rhys Hughes
65'
41'
Ilja Antonov
20'
Ilja Antonov
Sander Tovstik
Jordan Williams
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
258
258
Tấn công nguy hiểm
154
154
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
40
40
Phạm lỗi
38
38
Việt vị
3
3
Quả ném biên
52
52
Phạt góc (OT)
2
2
Thủ môn rời bỏ vị trí
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 5 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 6 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 53% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#37
0
Isaac Jefferies
#19
0
Clark B.
#28
0
Wilson B.
#34
0
Lock J.
#23
0
Nolan Z.
#30
0
Edwards J.
#12
0
Harvey Godsmark Ford
#31
0
Woollam B.
#4
0
Dominic Corness
#26
0
Louis Phillips
#7
0
Daniel Barton
#9
0
Rauno Alliku
#6
0
Veering R.
#8
0
Tristan Toomas Teevali
#17
0
Usta T.
#89
0
Kalimullin M.
#22
0
Andero Tatrik
#99
0
Kaur Kivila
#53
0
Sammul R.
#24
0
Pihela O.
#51
0
Kukkonen M.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 12 | 1~15 | 6 | 19 |
| 16 | 9 | 16~30 | 12 | 25 |
| 9 | 11 | 31~45 | 21 | 8 |
| 22 | 17 | 46~60 | 9 | 13 |
| 9 | 25 | 61~75 | 9 | 13 |
| 27 | 22 | 76~90 | 40 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật