FIFA World Cup - 15/06 - 23:00
Tây Ban Nha
0
:
0
Kết thúc
Cape Verde
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Pedro Golzalez Lopez
90+3'
Nico Williams
Rodrigo Hernandez
87'
Dani Olmo
Ferran Torres Garcia
81'
79'
Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
76'
Joao Paulo Moreira Fernandes
Sidny Lopes Cabral
Lamine Yamal
Pablo Martin Paez Gaviria
71'
Mikel Merino Zazon
Fabian Ruiz Pena
71'
61'
Deroy Duarte
Laros Duarte
61'
Joia Nuno Da Costa
Dailon Rocha Livramento
61'
Willy Semedo
Jovane Cabral
16'
Sidny Lopes Cabral
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
219
219
Tấn công nguy hiểm
146
146
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
1080
1080
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
5
5
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
21
21
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 68% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#10
6.2
Olmo D.
#17
6
Williams N.
#19
6.3
Yamal L.
#3
0
Grimaldo A.
#26
0
Iglesias B.
#1
0
Raya D.
#12
0
Porro P.
#4
0
E.Garcia
#18
0
Zubimendi M.
#15
0
Baena A.
#11
0
Pino Y.
#13
0
Garcia J.
#2
0
Pubill M.
#25
0
Munoz V.
#18
6.3
Arcanjo T.
#17
6.4
Semedo W.
#14
6.3
Duarte D.
#8
6.4
Paulo J.
#2
0
Stopira
#9
0
Benchimol
#11
0
Rodrigues G.
#16
0
Y. Semedo
#26
0
H. Varela
#25
0
K. Pires
#5
0
Costa L.
#24
0
W. Pina
#23
0
CJ dos Santos
#12
0
Rosa M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 11 | 1~15 | 10 | 13 |
| 17 | 13 | 16~30 | 13 | 10 |
| 15 | 18 | 31~45 | 10 | 24 |
| 16 | 18 | 46~60 | 16 | 31 |
| 15 | 18 | 61~75 | 20 | 6 |
| 14 | 20 | 76~90 | 26 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật