VĐQG Úc - 18/01 - 13:00
Arema Malang
Sydney FC
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Wellington Phoenix
Sự kiện trực tiếp
Alexandar Popovic
86'
Marin France
Paul Okon-Engstler
79'
Jordan Courtney-Perkins
Alex Grant
79'
76'
Nikola Mileusnic
Corban Piper
76'
Bill Tuiloma
Carlo Armiento
76'
Lukas Kelly-Heald
Timothy Payne
66'
Fin Conchie
Ramy Najjarine
63'
Isaac Hughes
Alex Rufer
Akol Akon
60'
59'
Paulo Retre
Ifeanyi Eze
Akol Akon
Patrick Wood
55'
Corey Hollman
Tiago Quintal
46'
Alexandar Popovic
Marcel Tisserand
46'
45+1'
Alex Rufer
Rhys Youlley
43'
29'
Carlo Armiento
Tiago Quintal
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
967
967
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
0.7 Bàn thua 1.8
14.9 Sút cầu môn(OT) 13.8
4.3 Phạt góc 5.4
1.1 Thẻ vàng 1.1
9 Phạm lỗi 10.1
50.2% Kiểm soát bóng 50.6%
Đội hình ra sân
Sydney FC Sydney FC
4-4-2
avatar
12 Harrison Devenish-Meares
avatar
17Benjamin Garuccio
avatar
5Alex Grant
avatar
32Marcel Tisserand
avatar
23Rhyan Grant
avatar
7Piero Quispe
avatar
24Paul Okon-Engstler
avatar
36Rhys Youlley
avatar
20Tiago Quintal
avatar
13Patrick Wood
avatar
9Victor Campuzano Bonilla
avatar
7
avatar
3
avatar
20
avatar
14
avatar
25
avatar
11
avatar
6
avatar
4
avatar
15
avatar
27
avatar
40
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Sydney FCSydney FC
#6
Hollman C.
6.5
Hollman C.
#44
Akon A.
6.5
Akon A.
#4
Courtney-Perkins J.
6.6
Courtney-Perkins J.
#33
France M.
6.5
France M.
#30
Alexander Zaverdinos
0
Alexander Zaverdinos
#26
N.Alfaro
0
N.Alfaro
Wellington PhoenixWellington Phoenix
#5
F.Roa Conchie
6.5
F.Roa Conchie
#28
Tuiloma B.
6.5
Tuiloma B.
#10
Mileusnic N.
6.5
Mileusnic N.
#18
L.Kelly-Heald
6.5
L.Kelly-Heald
#30
A.Kelly-Heald
0
A.Kelly-Heald
#29
L.Brooke-Smith
0
L.Brooke-Smith
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 12 1~15 15 17
5 9 16~30 17 5
11 24 31~45 17 21
18 21 46~60 23 24
18 21 61~75 12 12
31 12 76~90 12 19