Ngoại hạng Anh - 17/01 - 22:00
Arema Malang
Sunderland
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Crystal Palace
Sự kiện trực tiếp
Dennis Cirkin
Romaine Mundle
88'
Eliezer Mayenda
Brian Brobbey
84'
Brian Brobbey
Noah Sadiki
71'
Omar Federico Alderete Fernandez
66'
Nordi Mukiele
63'
63'
Tyrick Mitchell
Trai Hume
48'
36'
Adam Wharton
Enzo Le Fee
Nordi Mukiele
33'
30'
Yeremi Pino
17'
Chris Richards
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
745
745
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
96
96
Đánh đầu thành công
48
48
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 1.6
15.7 Sút cầu môn(OT) 12.6
4 Phạt góc 4.9
2.4 Thẻ vàng 1.8
10.9 Phạm lỗi 10.3
43.3% Kiểm soát bóng 48%
Đội hình ra sân
Sunderland Sunderland
4-2-3-1
avatar
22 Robin Roefs
avatar
17Reinildo Mandava
avatar
15Omar Federico Alderete Fernandez
avatar
5Daniel Ballard
avatar
20Nordi Mukiele
avatar
27Noah Sadiki
avatar
34Granit Xhaka
avatar
14Romaine Mundle
avatar
28Enzo Le Fee
avatar
32Trai Hume
avatar
9Brian Brobbey
avatar
14
avatar
3
avatar
11
avatar
10
avatar
20
avatar
19
avatar
26
avatar
5
avatar
8
avatar
55
avatar
1
Crystal Palace Crystal Palace
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
SunderlandSunderland
#18
Isidor W.
0
Isidor W.
#6
Geertruida L.
0
Geertruida L.
#11
C.Rigg
0
C.Rigg
#13
ONien L.
0
ONien L.
#4
Neil D.
0
Neil D.
#1
Patterson A.
0
Patterson A.
#3
Cirkin D.
6
Cirkin D.
#24
Adingra S.
0
Adingra S.
Crystal PalaceCrystal Palace
#24
Sosa B.
0
Sosa B.
#12
Uche C.
0
Uche C.
#34
Riad C.
0
Riad C.
#31
Matthews R.
0
Matthews R.
#42
K.Rodney
0
K.Rodney
#30
Imray D.
0
Imray D.
#23
Canvot J.
0
Canvot J.
#86
Drakes-Thomas J.
0
Drakes-Thomas J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 7 1~15 21 5
14 14 16~30 13 2
11 28 31~45 8 21
11 9 46~60 16 24
14 16 61~75 18 10
35 23 76~90 21 35