VĐQG Thái Lan - 24/04 - 19:00
Sukhothai
1
:
2
Kết thúc
Ratchaburi FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Teeraphol Yoryoei
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
90+2'
Sidcley Ferreira Pereira
86'
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
Ratchanat Aranpiroj
Apichart Denman
82'
Joao Paredes
Mateus Gustavo Sales de Jesus,Mateusinho
82'
82'
Sidcley Ferreira Pereira
Njiva Rakotoharimalala
82'
Chotipat Poomkeaw
Kevin Deeromram
71'
Njiva Rakotoharimalala
Lursan Thiamrat
Siroch Chatthong
68'
67'
Kritsanon Srisuwan
Tossawat Limwanasthian
59'
Njiva Rakotoharimalala
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
Apichart Denman
Surawich Logarwit
58'
46'
Jakkraphan Kaewprom
Suporn Peenagatapho
Saringkan Promsupa
45+5'
41'
Gabriel Mutombo
Tassanapong Muaddarak
40'
Mateus Gustavo Sales de Jesus,Mateusinho
38'
27'
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
Mateus Gustavo Sales de Jesus,Mateusinho
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
139
139
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
715
715
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
21
21
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#21
0
Denman A.
#11
0
Gildo
#18
0
Supazin Hnupichai
#24
0
Junsuwan P.
#39
0
Athirat Jantrapho
#29
0
Khamphaeng P.
#9
0
Joao Paredes
#19
0
Pattanapol P.
#28
0
Thitikit Samerjai
#3
0
Pattarapon Suksakit
#7
0
Theemrat L.
#29
0
Chiamudom K.
#27
0
Curran J.
#16
0
Chakkuprasart S.
#10
0
Kaewprom J.
#88
0
Poomkeaw C.
#33
0
Promjan P.
#3
0
Sidcley
#37
0
Srisuwan K.
#24
0
Wonggorn J.
#97
0
Wongmeema U.
#18
0
Yor-Yoey T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 16 | 1~15 | 12 | 5 |
| 6 | 14 | 16~30 | 12 | 13 |
| 6 | 11 | 31~45 | 16 | 24 |
| 15 | 18 | 46~60 | 24 | 13 |
| 24 | 11 | 61~75 | 6 | 16 |
| 33 | 27 | 76~90 | 28 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật