C2 - 17/09 - 02:00
Sturm Graz
0
:
0
Kết thúc
Stade Rennais FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jon Gorenc Stankovic
90+7'
86'
Boulaye Dia
Esteban Lepaul
Jon Gorenc Stankovic
Valmir Matoshi
81'
Simon Seidl
Luis Francisco Balbo Vieira
81'
80'
Abdelhamid Ait Boudlal
Bryan Reynolds
80'
Eliezer Mayenda
Ludovic Blas
73'
Valentin Rongier
Sebastian Szymanski
73'
Arnaud Nordin
Musa Al Taamari
Filip Rozga
Gizo Mamageishvili
62'
Oumar Diakite
Belmin Beganovic
62'
Luis Francisco Balbo Vieira
51'
Arjan Malic
Albert Vallci
46'
Paul Koller
35'
8'
Adrien Thomasson
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
748
748
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
5
5
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
28
28
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
62
62
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#4
0
Gorenc Stankovic J.
#25
0
Grgic L.
#40
0
J.Halwachs
#22
0
A.Helac
#41
0
Lorenz E.
#23
6.5
A.Malić
#38
0
Peinhart J.
#21
0
Petar Petrovic
#8
6.5
F.Rózga
#19
0
S.Seidl
#
0
#60
0
Belazzoug K.
#22
0
Dia B.
#65
0
H.Do Marcolino
#16
0
Lemaitre N.
#12
0
E.Mayenda
#26
0
Merlin Q.
#70
6.5
Nordin A.
#5
0
Oliveira G.
#21
6.8
Rongier V.
#36
0
Seidu A.
#90
0
Soumare I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 15 | 1~15 | 18 | 12 |
| 11 | 18 | 16~30 | 21 | 10 |
| 12 | 11 | 31~45 | 18 | 14 |
| 19 | 15 | 46~60 | 18 | 27 |
| 17 | 18 | 61~75 | 6 | 20 |
| 23 | 20 | 76~90 | 15 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật