Europa Conference League - 22/08 - 01:00
Arema Malang
Strasbourg
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Brondby
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Oliver Rose-Villadsen
Marko Divkovic
90+2'
Sho Fukuda
Benjamin Tahirovic
85'
Nicolai Vallys
75'
Benjamin Tahirovic
Guemissongui Ouattara
Samuel Amo-Ameyaw
72'
Joaquin Panichelli
72'
68'
Stijn Spierings
68'
Michael Gregoritsch
Filip Bundgaard Kristensen
Dilane Bakwa
Sebastian Nanasi
62'
61'
Jordi Vanlerberghe
Sean Klaiber
Karl Johan Johnsson
41'
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
838
838
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
4
4
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
20
20
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 0.7
10.7 Sút cầu môn(OT) 9.8
3.6 Phạt góc 4
1.6 Thẻ vàng 1.4
10.3 Phạm lỗi 10
52.3% Kiểm soát bóng 55.3%
Đội hình ra sân
Strasbourg Strasbourg
4-3-1-2
avatar
39
avatar
32
avatar
2
avatar
23Mamadou Sarr
avatar
18Junior Mwanga
avatar
80Felix Lemarechal
avatar
11Sebastian Nanasi
avatar
6
avatar
27Samuel Amo-Ameyaw
avatar
9Joaquin Panichelli
avatar
10Emanuel Emegha
avatar
11
avatar
7
avatar
35
avatar
10
avatar
8
avatar
27
avatar
31
avatar
5
avatar
4
avatar
24
avatar
1
Brondby Brondby
4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
StrasbourgStrasbourg
#29
El Mourabet S.
0
El Mourabet S.
#1
Johnsson K.
0
Johnsson K.
#60
Kerckaert G.
0
Kerckaert G.
#35
Lung S.
0
Lung S.
#14
Mara S.
0
Mara S.
#41
Rabby Inzingoula
0
Rabby Inzingoula
#42
Ouattara A.
0
Ouattara A.
#8
Maximilano Oyedele
0
Maximilano Oyedele
#16
Paez K.
0
Paez K.
#3
Samuels-Smith I.
0
Samuels-Smith I.
#77
Sobol E.
0
Sobol E.
BrondbyBrondby
#32
Alves F.
0
Alves F.
#38
Ambaek J.
0
Ambaek J.
#13
Gavin Beavers
0
Gavin Beavers
#19
Sho Fukuda
0
Sho Fukuda
#9
Gregoritsch M.
0
Gregoritsch M.
#42
Jensen M.
0
Jensen M.
#16
Mikkelsen T.
0
Mikkelsen T.
#6
Spierings S.
0
Spierings S.
#18
Kotaro Uchino
0
Kotaro Uchino
#30
Vanlerberghe J.
0
Vanlerberghe J.
#2
Rose-Villadsen O.
0
Rose-Villadsen O.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 11 1~15 19 11
19 9 16~30 2 9
15 20 31~45 14 20
19 24 46~60 21 25
13 18 61~75 12 15
23 16 76~90 29 18