Ligue 1 - 25/04 - 01:45
Stade Brestois
3
:
3
Kết thúc
Lens
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Allan Saint-Maximin
Gregoire Coudert
90+6'
Kenny Lala
90+4'
90+4'
Allan Saint-Maximin
Mamadou Sangare
Pathe Mboup
Romain Del Castillo
89'
Luc Zogbe
Daouda Guindo
89'
85'
Mamadou Sangare
Michel Diaz
Lucas Tousart
80'
Mama Samba Balde
Eric Junior Dina Ebimbe
67'
64'
Odsonne Edouard
Abdallah Sima
64'
Abdallah Sima
Saud Abdulhamid
60'
Florian Thauvin
56'
Adrien Thomasson
53'
Allan Saint-Maximin
Wesley Said
53'
Saud Abdulhamid
Ruben Aguilar
53'
Samson Baidoo
Fuka Arthur Masuaku
52'
Florian Thauvin
Florian Sotoca
Eric Junior Dina Ebimbe
Ludovic Ajorque
42'
Lucas Tousart
Daouda Guindo
25'
Daouda Guindo
Joris Chotard
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
912
912
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
4
Đánh đầu
7
7
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
4
4
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
28
28
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
65
65
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 7.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 41.6% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#99
6.1
Mboup P.
#12
5.8
Zogbe L.
#4
6
Diaz Jr. M.
#33
0
Makalou H.
#1
0
Majecki R.
#21
0
Kante I.
#50
0
N.Jauny
#39
0
Axel Lassus
#9
8.3
Saint-Maximin A.
#10
7.9
Thauvin F.
#11
6.7
Edouard O.
#23
7.5
Abdulhamid S.
#16
0
Gorgelin M.
#21
0
Haidara A.
#5
0
Bulatovic A.
#38
0
Fofana R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 8 | 1~15 | 12 | 15 |
| 16 | 14 | 16~30 | 23 | 15 |
| 18 | 20 | 31~45 | 17 | 12 |
| 16 | 24 | 46~60 | 8 | 9 |
| 11 | 14 | 61~75 | 21 | 28 |
| 20 | 18 | 76~90 | 17 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật