Bundesliga - 03/05 - 20:30
Arema Malang
St. Pauli
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Mainz
Sự kiện trực tiếp
Abdoulie Ceesay
90+4'
Conor Metcalfe
90+1'
Karol Mets
88'
Abdoulie Ceesay
Martijn Kaars
87'
Matias Rasmussen
Jackson Irvine
84'
84'
Nelson Weiper
Phillip Tietz
84'
Lennard Maloney
Nadiem Amiri
77'
Anthony Caci
Silvan Widmer
76'
Dominik Kohr
Kacper Potulski
72'
Armindo Sieb
Sheraldo Becker
68'
Daniel Batz
Martijn Kaars
Andreas Hountondji
65'
Abdoulie Ceesay
Eric Smith
65'
Conor Metcalfe
Daniel Sinani
46'
Adam Dzwigala
Lars Ritzka
46'
40'
Phillipp Mwene
Silvan Widmer
6'
Phillip Tietz
Sheraldo Becker
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
208
208
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
929
929
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
5
5
Đánh đầu
74
74
Đánh đầu thành công
37
37
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 1
13.3 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
3.6 Phạt góc 4.4
1.6 Thẻ vàng 1.5
8.5 Phạm lỗi 10.9
39.5% Kiểm soát bóng 40.2%
Đội hình ra sân
St. Pauli St. Pauli
3-4-2-1
avatar
22 Nikola Vasilj
avatar
3Karol Mets
avatar
5Hauke Wahl
avatar
15Tomoya Ando
avatar
21Lars Ritzka
avatar
8Eric Smith
avatar
7Jackson Irvine
avatar
11Arkadiusz Pyrka
avatar
16Joeru Fujita
avatar
10Daniel Sinani
avatar
27Andreas Hountondji
avatar
23
avatar
2
avatar
20
avatar
30
avatar
8
avatar
6
avatar
10
avatar
21
avatar
4
avatar
48
avatar
33
Mainz Mainz
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
St. PauliSt. Pauli
#9
Ceesay A.
6.9
Ceesay A.
#19
Kaars M.
6.8
Kaars M.
#20
Rasmussen M.
6.2
Rasmussen M.
#25
Dzwigala A.
7.2
Dzwigala A.
#4
Nemeth D.
0
Nemeth D.
#23
Oppie L.
0
Oppie L.
#18
Hara T.
0
Hara T.
#1
B.Voll
0
B.Voll
MainzMainz
#31
Kohr D.
6
Kohr D.
#11
Sieb A.
5.8
Sieb A.
#44
Weiper N.
6
Weiper N.
#15
Maloney L.
5.8
Maloney L.
#22
Veratschnig N.
0
Veratschnig N.
#16
Bell S.
0
Bell S.
#27
Zentner R.
0
Zentner R.
#24
Kawasaki S.
0
Kawasaki S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 13 1~15 9 15
10 15 16~30 5 15
31 18 31~45 18 12
13 13 46~60 29 12
17 15 61~75 14 12
17 23 76~90 21 30