MLS Mỹ - 20/09 - 07:40
Arema Malang
St. Louis City
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Toronto FC
Sự kiện trực tiếp
28'
23'
Walker Zimmerman
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
6
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
59
59
Tấn công nguy hiểm
28
28
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
4
4
Chuyền bóng
280
280
Phạm lỗi
4
4
Đánh đầu
10
10
Đánh đầu thành công
5
5
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
6
6
Rê bóng
1
1
Quả ném biên
11
11
Tắc bóng thành công
6
6
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
17
17
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.7
12 Bị sút trúng mục tiêu 13.9
4.5 Phạt góc 4.3
2.2 Thẻ vàng 1.6
15.9 Phạm lỗi 9.7
53.4% Kiểm soát bóng 42.3%
Đội hình ra sân
St. Louis City St. Louis City
3-4-3
avatar
1 Roman Burki
avatar
27Fallou Fall
avatar
32Timo Baumgartl
avatar
99Jaziel Orozco Landeros
avatar
14Tomas Totland
avatar
23Alexandru Irinel Matan
avatar
8Chris Durkin
avatar
6Conrad Wallem
avatar
19Carlo Holse
avatar
9Rafael Navarro Leal
avatar
77Jeong Sang Bin
avatar
71
avatar
20
avatar
9
avatar
3
avatar
14
avatar
6
avatar
11
avatar
22
avatar
25
avatar
13
avatar
1
Toronto FC Toronto FC
3-4-3
Cầu thủ dự bị
St. Louis CitySt. Louis City
#42
Downs D.
0
Downs D.
#24
Edelman D.
0
Edelman D.
#59
Joyner M.
0
Joyner M.
#39
Benjamin Lundt
0
Benjamin Lundt
#5
Macnaughton L.
0
Macnaughton L.
#7
Ostrak T.
0
Ostrak T.
#21
Polvara D.
0
Polvara D.
#20
Rafael Santos
0
Rafael Santos
Toronto FCToronto FC
#7
Corbeanu T.
0
Corbeanu T.
#19
Franklin K.
0
Franklin K.
#38
Gilman J.
0
Gilman J.
#15
N.Gomis
0
N.Gomis
#12
Z.Monlouis
0
Z.Monlouis
#90
Morgan L.
0
Morgan L.
#21
Osorio J.
0
Osorio J.
#23
Yarbrough W.
0
Yarbrough W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 12 1~15 14 13
18 8 16~30 4 10
22 14 31~45 9 13
20 16 46~60 24 17
12 18 61~75 19 17
16 32 76~90 26 27