MLS Mỹ - 26/04 - 07:40
St. Louis City
2
:
3
Kết thúc
San Jose Earthquakes
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Eduard Lowen
Daniel Edelman
88'
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
Tomas Totland
87'
Chris Durkin
84'
84'
Jamar Ricketts
83'
Timo Werner
Ousseni Bouda
Cedric Teuchert
Simon Becher
81'
75'
Daniel
Brendan McSorley
Sergio Duvan Cordova Lezama
75'
70'
Jamar Ricketts
Max Floriani
69'
Timo Werner
61'
Ousseni Bouda
Nick Fernandez
59'
Preston Judd
Marcel Hartel
Simon Becher
54'
Sergio Duvan Cordova Lezama
Marcel Hartel
51'
46'
Niko Tsakiris
Jack Skahan
46'
Ronaldo Vieira
Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
24'
Daniel
Earl Edwards
8'
Preston Judd
Nick Fernandez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
146
146
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
746
746
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
49
49
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.4 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 6.4 | Phạt góc | 8.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#80
5.8
McSorley B.
#10
6.1
Lowen E.
#20
6
Rafael Santos
#39
0
B.Lundt
#4
0
Mbacke M.
#27
0
F.Fall
#28
0
Perez M.
#59
0
Joyner M.
#42
6.2
Daniel
#7
7.1
Bouda O.
#2
6.3
Jamar Ricketts
#10
6.5
Tsakiris N.
#3
0
Marie P.
#34
0
Leroux B.
#18
0
R.Roberts
#21
0
Noel Buck
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 1~15 | 10 | 16 |
| 13 | 13 | 16~30 | 14 | 16 |
| 24 | 13 | 31~45 | 16 | 19 |
| 20 | 22 | 46~60 | 21 | 7 |
| 11 | 15 | 61~75 | 12 | 16 |
| 24 | 25 | 76~90 | 23 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật