MLS Mỹ - 02/08 - 07:30
Arema Malang
St. Louis City
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Real Salt Lake
Sự kiện trực tiếp
60'
Saba Lobjanidze
46'
Saba Lobjanidze
Lineker Rodrigues dos Santos
45+1'
Stijn Spierings
Griffin Dillon
Chris Durkin
43'
40'
DeAndre Yedlin
29'
Philip Quinton
Eduard Lowen
28'
6'
Zach Booth
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
157
157
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
733
733
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
15
15
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
20
20
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 2
15.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
5.1 Phạt góc 5.8
2.1 Thẻ vàng 2.6
11.6 Phạm lỗi 13.7
48.7% Kiểm soát bóng 52.4%
Đội hình ra sân
St. Louis City St. Louis City
3-4-2-1
avatar
1 Roman Burki
avatar
21Dante Polvara
avatar
32Timo Baumgartl
avatar
5Lukas MacNaughton
avatar
14Tomas Totland
avatar
8Chris Durkin
avatar
24Daniel Edelman
avatar
6Conrad Wallem
avatar
10Eduard Lowen
avatar
77Jeong Sang Bin
avatar
11Simon Becher
avatar
22
avatar
10
avatar
70
avatar
23
avatar
27
avatar
92
avatar
8
avatar
2
avatar
26
avatar
29
avatar
1
Real Salt Lake Real Salt Lake
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
St. Louis CitySt. Louis City
#23
Matan A.
6
Matan A.
#20
Rafael Santos
0
Rafael Santos
#7
Ostrak T.
0
Ostrak T.
#39
B.Lundt
0
B.Lundt
#27
F.Fall
0
F.Fall
#28
Perez M.
0
Perez M.
#59
Joyner M.
0
Joyner M.
#29
Ault P.
0
Ault P.
Real Salt LakeReal Salt Lake
#6
Spierings S.
6.4
Spierings S.
#4
Engel L.
0
Engel L.
#98
Katranis A.
0
Katranis A.
#17
Olatunji V.
0
Olatunji V.
#11
D.Marczuk
0
D.Marczuk
#39
Hezarkhani A.
0
Hezarkhani A.
#31
Stajduhar M.
0
Stajduhar M.
#21
Arias J. J.
0
Arias J. J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 19 1~15 8 9
8 11 16~30 11 15
24 30 31~45 20 18
22 8 46~60 10 15
11 11 61~75 15 9
22 19 76~90 35 31