C1 - 10/09 - 02:00
Sporting CP
3
:
1
Kết thúc
Galatasaray
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Flavio Goncalves
90+5'
Ivan Fresneda Corraliza
Georgios Vagiannidis
85'
Zeno Debast
Eduardo Quaresma
85'
85'
Ilkay Gundogan
Yunus Akgun
85'
Chimuanya Ugochukwu
Lucas Torreira
85'
Renato Sam Na Nhaga
Gabriel Davi Gomes Sara
80'
Denis Gul
Silas Andersen
Issa Doumbia
74'
Fotis Ioannidis
Luis Javier Suarez Charris
74'
Flavio Goncalves
Rodrigo Zalazar
66'
65'
Denis Gul
Alexey Batrakov
Rodrigo Zalazar
63'
58'
Rafael Leao
Leroy Sane
Luis Javier Suarez Charris
57'
52'
Eren Elmali
Luis Javier Suarez Charris
43'
Geny Catamo
27'
Sergi Altimira
23'
5'
Goncalo Inacio
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
122
122
Tấn công nguy hiểm
43
43
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
950
950
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
3
3
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2 |
| 0.8 | Bàn thua | 2 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 57.8% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#6
0
Debast Z.
#28
0
Derry J.
#50
0
Dias R.
#73
0
Felicissimo E.
#22
0
Fresneda I.
#58
6.4
Goncalves F.
#7
6.4
Ioannidis F.
#19
0
Irankunda N.
#30
0
Kaique Pereira
#9
0
Rafael Nel
#21
0
Pedro Lima
#3
0
E.Bitshiabu
#70
0
Enes Büyük
#21
6.2
Gül D.
#20
0
Gundogan I.
#27
6.8
Leao R.
#73
0
Lus B.
#74
0
Na Nhaga R. S.
#18
0
Ugochukwu C.
#24
0
J.Yılmaz
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 17 | 1~15 | 15 | 9 |
| 10 | 12 | 16~30 | 6 | 18 |
| 14 | 14 | 31~45 | 9 | 9 |
| 16 | 19 | 46~60 | 3 | 20 |
| 23 | 15 | 61~75 | 21 | 29 |
| 21 | 17 | 76~90 | 40 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật