C1 - 18/03 - 00:45
Sporting CP
3
:
0
Kết thúc
Bodo Glimt
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Rafael Nel
Daniel Braganca
120+1'
118'
Ulrik Saltnes
Rafael Nel
Luis Javier Suarez Charris
116'
Souleymane Faye
Francisco Trincao
110'
Ousmane Diomande
Maximiliano Araujo
110'
106'
Haitam Aleesami
Jostein Gundersen
105+3'
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Nuno Santos
104'
Maximiliano Araujo
Francisco Trincao
92'
90+1'
Sondre Auklend
Sondre Brunstad Fet
85'
Isak Dybvik Maatta
Ole Didrik Blomberg
84'
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Hakon Evjen
79'
Ulrik Saltnes
Jens Petter Hauge
79'
Andreas Klausen Helmersen
Kasper Waarst Hogh
Luis Javier Suarez Charris
78'
Ivan Fresneda Corraliza
77'
Ivan Fresneda Corraliza
74'
Daniel Braganca
Hidemasa Morita
68'
Nuno Santos
Pedro Goncalves
68'
68'
Kasper Waarst Hogh
Zeno Debast
Eduardo Quaresma
64'
Pedro Goncalves
Luis Javier Suarez Charris
61'
Morten Hjulmand
47'
Goncalo Inacio
Francisco Trincao
34'
6'
Ole Didrik Blomberg
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
46
46
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
266
266
Tấn công nguy hiểm
159
159
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
1107
1107
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
3
3
Đánh đầu
21
21
Đánh đầu thành công
49
49
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
28
28
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
2
2
Phạt góc (OT)
4
4
Thủ môn rời bỏ vị trí
3
3
Tắc bóng thành công
38
38
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 15.5 |
| 7.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 59.4% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#90
6.9
Rafael Nel
#11
7.2
Santos N.
#23
7.9
Braganca D.
#15
6.1
S.Faye
#26
6.3
O.Diomande
#13
0
G.Vagiannidis
#41
0
Diego Callai
#78
0
Mauro Meireles Couto
#52
0
Simoes J.
#12
0
Virginia J.
#58
0
Goncalves F.
#14
6.2
Saltnes U.
#8
5.8
Auklend S.
#21
6
Helmersen A.
#24
5.9
D.Bassi
#25
5.8
Dybvik Maatta I.
#22
0
Klynge A. F.
#2
0
Nielsen V.
#1
0
Faye Lund J.
#94
0
Mikkelsen A.
#23
0
M.Riisnæs
#45
0
I.Sjong
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 13 | 1~15 | 11 | 8 |
| 13 | 13 | 16~30 | 14 | 14 |
| 18 | 19 | 31~45 | 7 | 20 |
| 14 | 11 | 46~60 | 11 | 25 |
| 17 | 25 | 61~75 | 11 | 20 |
| 21 | 17 | 76~90 | 44 | 11 |
Dự đoán
Tin nổi bật