C2 - 23/01 - 03:00
Sporting Braga
1
:
0
Kết thúc
Nottingham Forest
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Ibrahim Sangare
90+5'
Elliot Anderson
90'
Dan Ndoye
Leonardo Lelo
Gabri Martinez
85'
84'
Neco Williams
83'
Ibrahim Sangare
Ryan Yates
76'
Nicolas Dominguez
Dilane Bakwa
Mario Dorgeles
Ricardo Jorge Luz Horta
75'
69'
Neco Williams
Ola Aina
69'
Callum Hudson-Odoi
James Mcatee
69'
Elliot Anderson
Douglas Luiz Soares de Paulo
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Florian Grillitsch
62'
Pau Victor Delgado
Francisco Jose Navarro Aliaga
62'
Ryan Yates
54'
53'
Morgan Gibbs White
Gabri Martinez
50'
Vitor Carvalho Vieira
Sikou Niakate
46'
Sikou Niakate
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
983
983
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
1
1
Đánh đầu
29
29
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 62.6% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#8
6.2
Moutinho J.
#18
6.4
Delgado P. V.
#20
6.2
Dorgeles M.
#6
6.6
Vitor Carvalho
#17
0
Gabriel Moscardo
#36
0
Bellaarouch A.
#95
0
Vidigal S.
#15
0
Oliveira P.
#12
0
Sa T.
#41
0
da Rocha Y.
#72
0
Aragao J.
#8
5.3
Anderson E.
#7
6.4
Hudson-Odoi C.
#3
6
Williams N.
#6
5.9
Sangare I.
#61
0
Sinclair J.
#64
0
Hammond B.
#44
0
Abbott Z.
#18
0
Gunn A.
#67
0
Keehan Willows
#51
0
Whitehall A.
#58
0
Thompson J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 17 | 1~15 | 8 | 8 |
| 21 | 20 | 16~30 | 16 | 16 |
| 18 | 14 | 31~45 | 28 | 16 |
| 7 | 20 | 46~60 | 20 | 16 |
| 10 | 14 | 61~75 | 12 | 4 |
| 25 | 11 | 76~90 | 16 | 37 |
Dự đoán
Tin nổi bật