Europa Conference League - 15/08 - 01:30

Spartak Trnava
4
:
1
Kết thúc

CS Universitatea Craiova
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
119'
Alexandru Cretu
Cristian Baluta
117'
Lyes Houri
Erik Daniel
Kristian Kostana
114'
106'
Lyes Houri
Stefan Baiaram
Erik Sabo
106'
Hillary Gong Chukwah
Azango Philip Elayo
106'
101'
Cristian Baluta
Anzor Mekvabishvili
Kudlicka Timotej
99'
93'
84'
Nikola Stevanovic
Florin Bogdan Stefan
80'
Cristian Baluta
Kudlicka Timotej
Giorgi Moistsrapishvili
80'
72'
Vasile Mogos
Alexandru Cicaldau
72'
Assad Al Hamlawi
72'
Anzor Mekvabishvili
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Azango Philip Elayo
Giorgi Moistsrapishvili
68'
66'
Patrick Nwadike
63'
Kudlicka Timotej
Michal Duris
61'
Giorgi Moistsrapishvili
Milos Kratochvil
61'
Stefan Skrbo
61'
Milos Kratochvil
Stefan Skrbo
36'
32'
Stefan Baiaram
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
30'
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
14'
Vladimir Screciu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
45
45
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
236
236
Tấn công nguy hiểm
117
117
Sút ngoài cầu môn
32
32
Đá phạt trực tiếp
46
46
Chuyền bóng
972
972
Phạm lỗi
46
46
Việt vị
3
3
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
43
43
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
51
51
Phạt góc (OT)
8
8
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
31
31
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.4 | Bàn thắng | 2.4 |
1 | Bàn thua | 1.2 |
8.5 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
5.5 | Phạt góc | 3.4 |
3 | Thẻ vàng | 1.9 |
14.6 | Phạm lỗi | 12 |
53.9% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Đội hình ra sân

3-4-3












3-4-3
Cầu thủ dự bị

#23

0
Daniel E.
#18

0
Gong H.
#3

0
Jureskin R.
#19

0
Kudlicka T.
#28

0
Moistsrapishvili G.
#52

0
Sabo E.
#44

0
Denys Taraduda
#27

0
Tomic M.
#13

0
Ujlaky M.
#72

0
Vantruba M.
#41

0
Patrik Vasil

#29

0
Basceanu L.
#4

0
Cretu A.
#14

0
Houri L.
#1

0
Lung S. Jr.
#30

0
David M.
#5

0
Mekvabishvili A.
#19

0
Mogos V.
#39

0
Steven Nsimba
#21

0
Laurentiu Popescu
#18

0
Radulescu M.
#24

0
Nikola Stevanovic
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
15 | 7 | 1~15 | 8 | 8 |
11 | 9 | 16~30 | 13 | 20 |
22 | 18 | 31~45 | 29 | 14 |
22 | 23 | 46~60 | 13 | 20 |
13 | 16 | 61~75 | 16 | 11 |
15 | 25 | 76~90 | 18 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật