C2 - 31/07 - 02:00
SL Benfica
5
:
0
Kết thúc
St. Gallen
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Clement Lenglet
Dodi Lukebakio Ngandoli
82'
Amar Dedic
Alexander Bahr
77'
Jhon Duran
Vangelis Pavlidis
77'
Dodi Lukebakio Ngandoli
Rafael Ferreira Silva
75'
Andreas Schjelderup
Jakub Kaminski
75'
Vangelis Pavlidis
74'
71'
Enoch Owusu
Aliou Balde
71'
Corsin Konietzke
Lukas Gortler
Richard Rios
Leandro Barreiro Martins
66'
Vangelis Pavlidis
Alexander Bahr
65'
57'
Andrin Hunziker
Christian Witzig
57'
Jozo Stanic
57'
Leon Frokaj
Carlo Boukhalfa
Vangelis Pavlidis
Jakub Kaminski
55'
50'
Chima Chima Okoroji
33'
Joel Ruiz
Tom Gaal
21'
Jozo Stanic
Vangelis Pavlidis
Rafael Ferreira Silva
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
846
846
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 7.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#44
0
Araujo T.
#17
0
Dedic A.
#22
0
Duran J.
#73
0
Figueiredo M.
#9
0
F.Ivanović
#11
0
Lukebakio D.
#16
0
Manu Silva
#62
0
Neto J.
#20
0
Richard Rios
#21
0
Schjelderup A.
#24
0
Soares S.
#81
0
Bujard Y.
#35
0
B.Dumrath
#23
0
Fazliji B.
#20
0
Frokaj L.
#68
0
Heydari M.
#9
0
Hunziker A.
#63
0
C.Konietzke
#47
0
Owusu E.
#74
0
Ruiz J.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 24 | 1~15 | 10 | 16 |
| 19 | 8 | 16~30 | 16 | 9 |
| 17 | 13 | 31~45 | 20 | 18 |
| 17 | 6 | 46~60 | 20 | 9 |
| 9 | 20 | 61~75 | 13 | 9 |
| 19 | 25 | 76~90 | 20 | 34 |
Dự đoán
Tin nổi bật