C2 - 07/08 - 02:00
SL Benfica
6
:
1
Kết thúc
Hearts
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Andreas Schjelderup
90+3'
89'
Claudio Braga
Jhon Duran
Andreas Schjelderup
87'
86'
Sabah Kerjota
Alexandros Kyziridis
Jakub Kaminski
Gianluca Prestianni
85'
85'
Oisin McEntee
Alexander Bahr
79'
73'
Joshua McPake
Calvin Miller
Manu Silva
Clement Lenglet
73'
72'
Tom Renaud
Sabri Guendouz
70'
Blair Spittal
Andreas Schjelderup
Georgiy Sudakov
65'
Richard Rios
Enzo Barrenechea
65'
Jhon Duran
Vangelis Pavlidis
65'
64'
Sabri Guendouz
Pierre Kabore
Gianluca Prestianni
59'
46'
Jamie McCarthy
Harry Milne
46'
Tom Renaud
Laurent Mendy
Vangelis Pavlidis
45'
Vangelis Pavlidis
42'
41'
Laurent Mendy
Gianluca Prestianni
33'
Tomas Araujo
Georgiy Sudakov
23'
Rafael Ferreira Silva
Leandro Barreiro Martins
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
165
165
Tấn công nguy hiểm
65
65
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
951
951
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 6.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 10 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#17
0
Dedic A.
#22
0
Duran J.
#73
0
Figueiredo M.
#33
0
Gabriel Indio
#13
0
Kaminski J.
#11
0
Lukebakio D.
#16
0
Manu Silva
#62
0
Neto J.
#20
0
Richard Rios
#21
0
Schjelderup A.
#1
0
Trubin A.
#28
0
Clark Z.
#30
0
Fulton R.
#39
0
Gillies M.
#19
0
Sabri Guendouz
#24
0
Kamara MJ.
#29
0
Kerjota S.
#22
0
T.Magnússon
#5
0
McCart J.
#15
0
McPake J.
#12
0
Tom Renaud
#21
0
J.Wilson
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 4 | 1~15 | 9 | 14 |
| 16 | 22 | 16~30 | 15 | 14 |
| 20 | 20 | 31~45 | 24 | 11 |
| 17 | 9 | 46~60 | 18 | 26 |
| 8 | 13 | 61~75 | 12 | 11 |
| 19 | 29 | 76~90 | 21 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật