Europa Conference League - 31/07 - 01:15
Sion
4
:
0
Kết thúc
BATE Borisov
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Ales Sakhonchik
82'
Plato Kolosovsky
Ivan Mikhnyuk
73'
Yaroslav Khramtsevich
Maksim Sakuta
Adrien Llukes
Rilind Nivokazi
73'
Rilind Nivokazi
72'
Théo Berdayes
Donat Rrudhani
68'
Fode Sylla
Winsley Boteli
65'
Donat Rrudhani
Ali Kabacalman
65'
Josias Lukembila
Franck Surdez
65'
Théo Berdayes
Ylyas Chouaref
65'
Ali Kabacalman
62'
Baltazar
58'
46'
Maksim Sakuta
46'
Erick Puerto
Luka Djordjevic
46'
Ales Sakhonchik
Victorien Angban
Rilind Nivokazi
Ylyas Chouaref
38'
15'
Pavel Dubovskiy
Nikita Neskoromnyi
Winsley Boteli
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
950
950
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6.6 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#37
6.7
F.Sylla
#9
6.6
Lukembila J.
#29
7.2
T.Berdayes
#22
6.5
Llukes A.
#40
0
Caillet S.
#12
0
F.Ruberto
#6
0
Marquinhos Cipriano
#24
0
Damien Moschinger
#38
0
R.Kessler
#21
0
Chipperfield L.
#47
5.8
Sakhonchik A.
#37
6.5
Puerto E.
#13
6.4
Khramtsevich Y.
#18
6.6
Kolosovsky P.
#35
0
Arseniy Skopets
#42
0
Zhurin A.
#10
0
Egor Rusakov
#21
0
Titov M.
#24
0
Yatskevich V.
#8
0
Apanasevich K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 9 | 1~15 | 9 | 9 |
| 16 | 15 | 16~30 | 18 | 12 |
| 8 | 21 | 31~45 | 15 | 18 |
| 16 | 12 | 46~60 | 12 | 28 |
| 19 | 30 | 61~75 | 18 | 9 |
| 25 | 12 | 76~90 | 21 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật