VĐQG Nhật Bản - 16/08 - 16:30
Arema Malang
Shimizu S-Pulse
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Yokohama F Marinos
Sự kiện trực tiếp
Reon Yamahara
90+5'
Reon Yamahara
90+2'
Koya Kitagawa
Reon Yamahara
90'
85'
Kazuya Yamamura
Ken Matsubara
84'
Kenta Inoue
Matheus Bueno Batista
83'
80'
Kaina Tanimura
Kodjo Jean Claude Aziangbe
Kota Miyamoto
Yudai Shimamoto
78'
77'
Kenta Inoue
Alfredo Stephens
Toshiki Takahashi
76'
70'
67'
Ren Kato
61'
Kaina Tanimura
Dean David
61'
Kodjo Jean Claude Aziangbe
Reon Yamahara
Sodai Hasukawa
46'
Koya Kitagawa
46'
Takashi Inui
Kai Matsuzaki
46'
46'
29'
Dean David
23'
16'
Ren Kato
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
22
22
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
880
880
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
3
3
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
19
19
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
30
30
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.2
13.5 Sút cầu môn(OT) 14.1
4.7 Phạt góc 5.2
1.2 Thẻ vàng 1.5
10.1 Phạm lỗi 10.8
52% Kiểm soát bóng 52.2%
Đội hình ra sân
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
avatar
16 Togo Umeda
avatar
25Mateus Brunetti
avatar
4Sodai Hasukawa
avatar
66
avatar
70
avatar
98Matheus Bueno Batista
avatar
47Yudai Shimamoto
avatar
7Capixaba
avatar
21
avatar
19Kai Matsuzaki
avatar
38Toshiki Takahashi
avatar
26
avatar
11
avatar
14
avatar
23
avatar
8
avatar
6
avatar
27
avatar
13
avatar
22
avatar
16
avatar
19
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
#33
Inui T.
6.9
Inui T.
#23
Kitagawa K.
7.5
Kitagawa K.
#50
Stephens A.
6.3
Stephens A.
#6
Miyamoto K.
6.6
Miyamoto K.
#1
Oki Y.
0
Oki Y.
#5
Kitazume K.
0
Kitazume K.
#28
Yoshida Y.
0
Yoshida Y.
#11
Nakahara H.
0
Nakahara H.
Yokohama F MarinosYokohama F Marinos
#45
Jean Claude
7.2
Jean Claude
#48
Tanimura K.
7.5
Tanimura K.
#17
Inoue K.
6.4
Inoue K.
#47
Yamamura K.
6.3
Yamamura K.
#21
Iikura H.
0
Iikura H.
#20
Amano J.
0
Amano J.
#41
Kosuke Matsumura
0
Kosuke Matsumura
#30
Yuri Araujo
0
Yuri Araujo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
20 12 1~15 14 2
7 24 16~30 9 11
12 18 31~45 16 22
7 15 46~60 23 20
23 12 61~75 21 22
25 18 76~90 14 20