VĐQG Nhật Bản - 29/04 - 11:00
Arema Malang
Shimizu S-Pulse
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
V-Varen Nagasaki
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Takashi Sawada
Temmu Matsumoto
90+3'
Keita Takahata
Shunya Yoneda
Yuki Honda
Park Seung Wook
83'
Toshiki Takahashi
Haruto Hidaka
83'
72'
Yuto Iwasaki
Thiago Santos Santana
Capixaba
Yudai Shimamoto
70'
Zento Uno
Masaki Yumiba
63'
61'
Diego Pituca
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
61'
Ryogo Yamasaki
Riku Yamada
46'
Motoki Hasegawa
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Sodai Hasukawa
KOZUKA Kazuki
46'
36'
Hijiri Onaga
33'
Thiago Santos Santana
Ikki Arai
27'
Riku Yamada
Yudai Shimamoto
21'
Jelani Reshaun Sumiyoshi
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
151
151
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
804
804
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
52
52
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.4
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.9
4.3 Phạt góc 3.4
1.1 Thẻ vàng 1.2
9.5 Phạm lỗi 9.5
49% Kiểm soát bóng 46.1%
Đội hình ra sân
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
3-4-2-1
avatar
16 Togo Umeda
avatar
25Mateus Brunetti
avatar
51Jelani Reshaun Sumiyoshi
avatar
14Park Seung Wook
avatar
28Yutaka Yoshida
avatar
10Matheus Bueno Batista
avatar
17Masaki Yumiba
avatar
39Haruto Hidaka
avatar
47Yudai Shimamoto
avatar
81KOZUKA Kazuki
avatar
9Oh Se-Hun
avatar
9
avatar
41
avatar
34
avatar
3
avatar
5
avatar
24
avatar
23
avatar
22
avatar
29
avatar
4
avatar
1
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
#6
Uno Z.
6.2
Uno Z.
#7
Capixaba
6.6
Capixaba
#15
Honda Y.
0
Honda Y.
#38
Takahashi T.
0
Takahashi T.
#1
Oki Y.
0
Oki Y.
#5
Kitazume K.
0
Kitazume K.
#33
Yuji D.
0
Yuji D.
#97
Ohata R.
0
Ohata R.
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
#18
Yamasaki R.
7
Yamasaki R.
#8
Iwasaki Y.
6.7
Iwasaki Y.
#13
Hatano G.
0
Hatano G.
#17
Takahata K.
0
Takahata K.
#33
Kasayanagi T.
0
Kasayanagi T.
#19
Sawada T.
0
Sawada T.
#11
Campbell N.
0
Campbell N.
#10
Matheus Jesus
0
Matheus Jesus
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 15 1~15 17 19
16 11 16~30 12 9
13 11 31~45 17 32
20 6 46~60 4 16
13 18 61~75 19 9
26 36 76~90 29 12