VĐQG Nhật Bản - 25/04 - 12:00
Shimizu S-Pulse
0
:
2
Kết thúc
Nagoya Grampus Eight
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
45'
Yudai Kimura
Teruki Hara
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
6
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
92
92
Tấn công nguy hiểm
32
32
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
444
444
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
17
17
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
25
25
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#4
0
Hasukawa S.
#39
0
Hidaka H.
#28
0
Yoshida Y.
#33
0
Yuji D.
#81
0
Kozuka K.
#11
0
Nakahara H.
#17
0
Yumiba M.
#23
0
Chiba K.
#20
0
Mikuni K.
#2
0
Nogami Y.
#17
0
Uchida T.
#33
0
Kikuchi T.
#41
0
Ono M.
#19
0
Koda H.
#30
0
Shungo Sugiura
#44
0
Soichiro Mori
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1~15 | 17 | 11 |
| 16 | 13 | 16~30 | 12 | 11 |
| 13 | 20 | 31~45 | 17 | 15 |
| 20 | 15 | 46~60 | 4 | 13 |
| 13 | 22 | 61~75 | 19 | 7 |
| 26 | 24 | 76~90 | 29 | 39 |
Dự đoán
Tin nổi bật