VĐQG Nhật Bản - 19/09 - 16:30
Shimizu S-Pulse
2
:
1
Kết thúc
JEF United Ichihara
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Kosuke Kinoshita
Oh Se-Hun
90+2'
86'
Takayuki Mae
Masaru Hidaka
Tomoya Fujii
81'
Hidehiro Sugai
79'
77'
Zain Issaka
Takumi Tsukui
77'
Hiroto Goya
Ken Yamura
77'
Taishi Taguchi
Yusuke Kobayashi
Jackson Diego Ibraim Fagundes
Doo Jae Won
76'
Taiki Hirato
Kai Matsuzaki
76'
Oh Se-Hun
Tomoya Fujii
71'
64'
Makoto Himeno
Naohiro Sugiyama
Koya Kitagawa
Germain Ryo
63'
Tomoya Fujii
Kenta Inoue
63'
Kai Matsuzaki
Doo Jae Won
47'
30'
Matheus indio
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
213
213
Tấn công nguy hiểm
55
55
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
837
837
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 2.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#50
7.3
Fujii T.
#18
6.6
Hirato T.
#19
0
Kinoshita K.
#49
6.2
Kitagawa K.
#81
0
Kozuka K.
#1
0
Oki Y.
#3
0
Takahashi Y.
#28
0
Yoshida Y.
#37
6.3
Himeno M.
#42
6.2
Issaka Z.
#15
0
Mae T.
#2
0
Nduka B.
#45
0
Rocha Miramar L.
#23
0
Suzuki R.
#4
6.3
Taguchi T.
#41
0
Yasui T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 9 | 1~15 | 11 | 16 |
| 11 | 12 | 16~30 | 16 | 3 |
| 5 | 18 | 31~45 | 8 | 22 |
| 26 | 9 | 46~60 | 8 | 14 |
| 23 | 24 | 61~75 | 27 | 16 |
| 20 | 24 | 76~90 | 27 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật