VĐQG Nhật Bản - 12/09 - 16:30
Arema Malang
Shimizu S-Pulse
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Avispa Fukuoka
Sự kiện trực tiếp
Kosuke Kinoshita
Oh Se-Hun
90+3'
Park Seung Wook
Mateus Brunetti
90'
77'
Kaoru Yamawaki
Yu Hashimoto
77'
Akino Hiroki
Keiya Shiihashi
77'
Abdul Hanan Sani Brown
Masato Shigemi
Yudai Shimamoto
Germain Ryo
71'
Doo Jae Won
KOZUKA Kazuki
67'
Tomoya Fujii
Kenta Inoue
67'
Kenta Inoue
34'
30'
Takumi Kamijima
Daiki Fukazawa
26'
Daiki Miya
8'
Nago Shintaro
Werik Popo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
213
213
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
805
805
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
56
56
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.6
16.8 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
4.6 Phạt góc 5.1
2.2 Thẻ vàng 1.6
11.7 Phạm lỗi 13.4
40.3% Kiểm soát bóng 46.9%
Đội hình ra sân
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
avatar
16 Togo Umeda
avatar
25Mateus Brunetti
avatar
15Yuki Honda
avatar
3Yuji Takahashi
avatar
24Hidehiro Sugai
avatar
17Masaki Yumiba
avatar
47Yudai Shimamoto
avatar
8Kenta Inoue
avatar
81KOZUKA Kazuki
avatar
13Germain Ryo
avatar
9Oh Se-Hun
avatar
9
avatar
29
avatar
13
avatar
6
avatar
34
avatar
11
avatar
23
avatar
37
avatar
38
avatar
47
avatar
24
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
#50
Fujii T.
6.7
Fujii T.
#19
Kinoshita K.
0
Kinoshita K.
#21
Matsuzaki K.
0
Matsuzaki K.
#1
Oki Y.
0
Oki Y.
#14
Park Seung-Wook
0
Park Seung-Wook
#70
Sen Takagi
0
Sen Takagi
#6
Won Du-Jae
6.7
Won Du-Jae
#28
Yoshida Y.
0
Yoshida Y.
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
#32
Abdul Hanan Sani Brown
0
Abdul Hanan Sani Brown
#5
Kamijima T.
7.5
Kamijima T.
#25
Kitajima Y.
0
Kitajima Y.
#1
Nagaishi T.
0
Nagaishi T.
#14
Nago S.
5.6
Nago S.
#21
Romeu O.
0
Romeu O.
#15
Yuma Tsujioka
0
Yuma Tsujioka
#33
Yamawaki K.
0
Yamawaki K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 5 1~15 10 23
12 14 16~30 15 11
6 20 31~45 10 20
27 14 46~60 7 9
21 20 61~75 28 11
21 23 76~90 28 23