VĐQG Trung Quốc - 02/08 - 19:00
Arema Malang
Shenzhen Xinpengcheng
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Chongqing Tonglianglong
Sự kiện trực tiếp
Yu Rui
Albion Ademi
90+2'
Li Ning
90+1'
88'
Jiale Liu
Li Zhenquan
88'
Landry Nany Dimata
Jianfei Zhao
Huanming Shen
85'
Long Li
Zhijian Xuan
85'
79'
Du Yuezheng
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Albion Ademi
76'
69'
Du Yuezheng
Ruijie Yue
69'
Zhang Yingkai
He Xiaoqiang
69'
Yu Hei Ng
Ibrahim Amadou
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
68'
Jiang Zhipeng
Li Ning
63'
46'
George Alexandru Cimpanu
Xiang Yuwang
Li Ning
Deabeas Owusu-Sekyere
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
38
38
Chuyền bóng
724
724
Phạm lỗi
39
39
Việt vị
2
2
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
58
58
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 0.9
14.1 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
6 Phạt góc 3.2
1.9 Thẻ vàng 0.9
15.8 Phạm lỗi 11.3
48% Kiểm soát bóng 50.5%
Đội hình ra sân
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
4-1-4-1
avatar
13 Peng Peng
avatar
20Zhijian Xuan
avatar
46Huanming Shen
avatar
3Gabriel Xavier
avatar
16Tang Miao
avatar
19Zhang Yufeng
avatar
4Jiang Zhipeng
avatar
11Albion Ademi
avatar
8Tim Chow
avatar
31Deabeas Owusu-Sekyere
avatar
7Wesley Moraes Ferreira Da Silva
avatar
11
avatar
16
avatar
10
avatar
8
avatar
7
avatar
26
avatar
24
avatar
33
avatar
32
avatar
4
avatar
1
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Shenzhen XinpengchengShenzhen Xinpengcheng
#14
Long Li
6.5
Long Li
#25
Zhao Jianfei
6.3
Zhao Jianfei
#15
Yu Rui
0
Yu Rui
#1
Ji Jibao
0
Ji Jibao
#35
Wei Minzhe
0
Wei Minzhe
#23
Yang Yiming
0
Yang Yiming
#56
王昱衡
0
王昱衡
#39
Menghui Yu
0
Menghui Yu
#2
Tian Yifan
0
Tian Yifan
#29
Xia Dalong
0
Xia Dalong
#54
Yao J.
0
Yao J.
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
#3
Zhang Y.
6.3
Zhang Y.
#17
Ng Y. H.
6.6
Ng Y. H.
#19
Du Y.
6.4
Du Y.
#21
Jiale Liu
0
Jiale Liu
#31
Zitong Wu
0
Zitong Wu
#37
Wei Suowei
0
Wei Suowei
#6
Jin Pengxiang
0
Jin Pengxiang
#38
Ruan Qilong
0
Ruan Qilong
#18
Liang Weipeng
0
Liang Weipeng
#15
Chen Chunxin
0
Chen Chunxin
#27
Wu Yongqiang
0
Wu Yongqiang
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
23 9 1~15 6 6
10 17 16~30 15 9
28 12 31~45 19 24
7 19 46~60 10 15
13 17 61~75 10 24
15 24 76~90 36 21