VĐQG Trung Quốc - 22/04 - 19:00
Shanghai Shenhua
2
:
0
Kết thúc
Qingdao Hainiu
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Xu Haoyang
Wu Xi
86'
Wang Haijian
84'
78'
Che Shiwei
Sun Zheng Ao
Xie PengFei
Joao Carlos Teixeira
77'
71'
Chuanhui Zheng
Yonghao Jin
71'
Zhang Wei
Qiao Wang
Liu Chengyu
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
65'
Haoyu Yang
Gao Tianyi
65'
60'
Suda Li
Song Long
59'
Song Long
Gao Tianyi
59'
Makhtar Gueye
53'
Makhtar Gueye
Wilson Migueis Manafa Janco
52'
46'
Luo Senwen
Ngan Chuck Pan
Joao Carlos Teixeira
46'
45+3'
Nemanja Andjelkovic
Joao Carlos Teixeira
21'
20'
Ngan Chuck Pan
13'
Junshuai Liu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
207
207
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
826
826
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
50
50
Tắc bóng thành công
42
42
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Đội hình ra sân
4-3-1-2











4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
#18
6.4
Liu Chengyu
#30
6.6
Xie Pengfei
#21
6.6
Xu Haoyang
#24
0
Ma Z.
#26
0
Yang Shuai
#25
0
Zhu Y.
#16
0
Yang Zexiang
#38
0
Wu Qipeng
#40
0
Wang Jie
#36
0
Ming Huang
#45
0
Han Jiawen
#29
6.5
Li Suda
#2
6.6
Zhang Wei
#47
6.7
Zheng Chuanhui
#30
6.3
Che Shiwei
#1
0
Liu Jun
#43
0
Jappar Mewlan
#18
0
Wu X.
#5
0
Tash M.
#4
0
Jin Yangyang
#21
0
Liu G.
#19
0
Song Wenjie
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 23 | 1~15 | 12 | 14 |
| 10 | 7 | 16~30 | 12 | 9 |
| 21 | 10 | 31~45 | 21 | 18 |
| 16 | 12 | 46~60 | 12 | 20 |
| 10 | 10 | 61~75 | 10 | 12 |
| 25 | 35 | 76~90 | 27 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật