VĐQG Trung Quốc - 18/04 - 19:00
Shanghai Shenhua
3
:
1
Kết thúc
Liaoning Tieren
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Dinghao Yan
87'
Tian Yuda
Chen Binbin
84'
Tian Yuda
Takahiro Kunimoto
Xu Haoyang
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
73'
Yang Zexiang
Wilson Migueis Manafa Janco
73'
Feiyang Zhang
Gao Tianyi
67'
Liu Chengyu
Makhtar Gueye
67'
65'
Ximing Pan
Li Tixiang
59'
Chen Binbin
Guy Carel Mbenza Kamboleke
46'
Xu Dong
Haoran Li
46'
Ange Samuel
Felipe Bezerra Rodrigues
Xie PengFei
Joao Carlos Teixeira
46'
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Makhtar Gueye
38'
Jin Shunkai
Wang Haijian
17'
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
971
971
Phạm lỗi
23
23
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
31
31
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
65
65
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Đội hình ra sân
4-3-1-2











4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
#18
6.4
Liu Chengyu
#43
6.5
Feiyang Zhang
#16
6
Yang Zexiang
#21
6.6
Xu Haoyang
#24
0
Ma Z.
#26
0
Yang Shuai
#25
0
Zhu Y.
#38
0
Wu Qipeng
#40
0
Wang Jie
#45
0
Han Jiawen
#36
0
Ming Huang
#7
6.3
Ange Samuel
#11
7.1
Chen Binbin
#3
6.6
Pan Ximing
#17
7.4
Tian Y.
#29
0
Zhang Y.
#1
0
Ablet K.
#4
0
Tian Ziyi
#27
0
Gao Jiarun
#20
0
Gui Zihan
#36
0
De ao Tian
#33
0
Tian Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 14 | 1~15 | 12 | 16 |
| 11 | 9 | 16~30 | 14 | 23 |
| 20 | 14 | 31~45 | 20 | 10 |
| 16 | 20 | 46~60 | 14 | 10 |
| 11 | 15 | 61~75 | 10 | 20 |
| 25 | 25 | 76~90 | 25 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật