VĐQG Trung Quốc - 01/05 - 19:00
Shanghai Shenhua
2
:
3
Kết thúc
Chengdu Rongcheng
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Wellington Alves da Silva
90+6'
Wellington Alves da Silva
Wu Qipeng
Wu Xi
90+3'
90+2'
Felipe Silva
87'
Rongxiang Liao
Hu Hetao
87'
Behram Abduweli
Matheus Isaias dos Santos
73'
Li Yang
Han Pengfei
Liu Chengyu
Makhtar Gueye
71'
Makhtar Gueye
68'
Haoyu Yang
Gao Tianyi
64'
62'
Alexander Christian Jojo
Yiran He
61'
Han Pengfei
45'
Felipe Silva
Romulo Jose Pacheco da Silva
Joao Carlos Teixeira
42'
Makhtar Gueye
Wu Xi
38'
31'
Shihao Wei
30'
Matheus Isaias dos Santos
Wu Xi
24'
Chan Shinichi
Joao Carlos Teixeira
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
11
11
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
132
132
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
812
812
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
4
4
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
25
25
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
39
39
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 |
| 41.1% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#18
6.3
Liu Chengyu
#24
0
Ma Z.
#16
0
Yang Zexiang
#25
0
Zhu Y.
#26
0
Yang Shuai
#38
0
Wu Qipeng
#2
0
Wang S.
#21
0
Xu Haoyang
#30
0
Xie Pengfei
#40
0
Wang Jie
#11
0
Saulo Mineiro
#22
6.7
Li Y.
#15
0
Ran Weifeng
#1
0
Jian Tao
#17
0
Wang D.
#58
0
Liao Rongxiang
#48
0
Li Moyu
#23
0
Liao Lisheng
#29
0
Iminqari M.
#25
0
Muzepper Murahmetjan
#20
0
Wang Z.
#27
0
Behram Abduweli
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 12 | 1~15 | 9 | 12 |
| 15 | 17 | 16~30 | 11 | 12 |
| 25 | 14 | 31~45 | 22 | 23 |
| 16 | 8 | 46~60 | 20 | 12 |
| 8 | 21 | 61~75 | 9 | 17 |
| 23 | 25 | 76~90 | 25 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật