VĐQG Trung Quốc - 21/04 - 19:00
Arema Malang
Shanghai Port
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Chongqing Tonglianglong
Sự kiện trực tiếp
Liu Ruofan
Liu Zhurun
90'
Yue Xin
Li Shuai
87'
Umidjan Yusup
85'
72'
Yu Hei Ng
He Xiaoqiang
72'
Zhixiong Zhang
Li Zhenquan
Wu Lei
Fu Huan
68'
66'
Lucas Cavalcante Silva Afonso
59'
Ibrahim Amadou
Li Xinxiang
Wang Shenchao
57'
56'
Suowei Wei
Chunxin Chen
56'
Liu Mingshi
Ruan Qilong
Wang Shenchao
53'
Prince Obeng Ampem
Wing Kai Orr Matthew Elliot
46'
Li Xinxiang
Lu Yongtao
46'
45+2'
Chunxin Chen
45'
Chunxin Chen
32'
Li Zhenquan
17'
Du Yuezheng
George Alexandru Cimpanu
14'
Michael Ngadeu-Ngadjui
George Alexandru Cimpanu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
910
910
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
43
43
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
57
57
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 0.7
14.3 Bị sút trúng mục tiêu 7.1
5.2 Phạt góc 6.7
2.1 Thẻ vàng 1.4
12.7 Phạm lỗi 12.1
53.6% Kiểm soát bóng 53.9%
Đội hình ra sân
Shanghai Port Shanghai Port
3-4-2-1
avatar
1 Yan Junling
avatar
40Umidjan Yusup
avatar
13Wei Zhen
avatar
4Wang Shenchao
avatar
32Li Shuai
avatar
10Mateus da Silva Vital Assumpcao
avatar
23Fu Huan
avatar
22Yang Xi
avatar
33Liu Zhurun
avatar
38Lu Yongtao
avatar
14Wing Kai Orr Matthew Elliot
avatar
7
avatar
10
avatar
15
avatar
3
avatar
26
avatar
9
avatar
8
avatar
38
avatar
33
avatar
32
avatar
1
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Shanghai PortShanghai Port
#49
Li Xinxiang
7.7
Li Xinxiang
#7
Wu Lei
6.3
Wu Lei
#28
Yue Xin
0
Yue Xin
#26
Liu Ruofan
0
Liu Ruofan
#55
Yuhang Zhang
0
Yuhang Zhang
#53
Li Zhiliang
0
Li Zhiliang
#12
Chen W.
0
Chen W.
#56
Yufei Jiang
0
Yufei Jiang
#31
Shimeng Bao
0
Shimeng Bao
#3
Jiang Guangtai
0
Jiang Guangtai
#54
Wang Dongcheng
0
Wang Dongcheng
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
#37
Wei Suowei
6.4
Wei Suowei
#24
Liu Mingshi
6.5
Liu Mingshi
#16
Zhixiong Zhang
6.5
Zhixiong Zhang
#17
Ng Y. H.
6.7
Ng Y. H.
#31
Zitong Wu
0
Zitong Wu
#6
Jin Pengxiang
0
Jin Pengxiang
#4
Ruijie Yue
0
Ruijie Yue
#22
Ma Yujun
0
Ma Yujun
#21
Jiale Liu
0
Jiale Liu
#30
Yutao Bai
0
Yutao Bai
#27
Wu Yongqiang
0
Wu Yongqiang
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 3 1~15 12 13
11 16 16~30 14 13
25 21 31~45 16 27
17 14 46~60 16 5
11 12 61~75 19 25
21 30 76~90 21 13