VĐQG Trung Quốc - 09/08 - 19:00
Shandong Taishan
2
:
1
Kết thúc
Tianjin Jinmen Tiger
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Yixiang Peng
90+3'
Imran Memet
90+2'
89'
Wang Xianjun
Huang Jiahui
Yang Liu
Valeri Qazaishvili
84'
Imran Memet
Gao Zhunyi
82'
79'
Shi Yan
Ba Dun
79'
Xie Weijun
Wang Zhenghao
79'
Xadas
Alberto Quiles
75'
Sun Ming Him
Yixiang Peng
Pedro Alvaro
69'
66'
Chen Zhexuan
Wang Qiuming
66'
Ji Shengpan
Guilherme Schettine
Valeri Qazaishvili
Raphael Merkies
46'
Yin Jiaxi
Ruiqi Yang
46'
Ruiqi Yang
39'
32'
Wang Qiuming
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
243
243
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
15
15
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
982
982
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
21
21
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
71
71
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 18.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#36
0
Liu Qiwei
#41
0
Lu Junwei
#38
6.6
I.Memet
#42
6.5
Peng Y.
#10
6.7
Qazaishvili V.
#32
0
Sun Qihang
#6
0
Wang Tong
#34
7
Yin J.
#19
0
Zeca
#5
0
Zheng Zheng
#28
0
Guo Hao
#20
6.8
Ji Shengpan
#38
0
Li Shuaiqi
#19
0
Liu J.
#16
0
Liu Shuai
#22
0
Li Y.
#21
0
Yuxi Qi
#40
6.4
Shi Yan
#6
0
Wang X.
#11
6.7
Xie W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 10 | 1~15 | 14 | 10 |
| 11 | 7 | 16~30 | 16 | 10 |
| 23 | 22 | 31~45 | 18 | 21 |
| 14 | 12 | 46~60 | 8 | 13 |
| 17 | 7 | 61~75 | 14 | 8 |
| 19 | 40 | 76~90 | 28 | 35 |
Dự đoán
Tin nổi bật