VĐQG Trung Quốc - 01/05 - 18:35
Shandong Taishan
1
:
1
Kết thúc
Qingdao West Coast
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Abdul-Aziz Yakubu
90+6'
Xiao Peng
Valeri Qazaishvili
90+2'
85'
Julio Cesar de Rezende
81'
Song Haoyu
Dong Yu
81'
Peng Xinli
79'
Dong Yu
75'
Hao Li
Jose Joaquim de Carvalho
75'
Jose Joaquim de Carvalho
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
74'
Chen Zeshi
Xie Wenneng
72'
69'
Zhang ChengDong
Zhang Xiuwei
Yuanyi Li
Liuyu Duan
64'
Wang Tong
47'
Guilherme Madruga
Songchen Shi
46'
Wang Tong
Huang Zhengyu
46'
42'
Samir Memisevic
Davidson
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
27'
2'
Peng Xinli
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
38
38
Chuyền bóng
682
682
Phạm lỗi
39
39
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
59
59
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 16 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#8
6.9
Guilherme Madruga
#22
6.4
LI Yuanyi
#37
6.7
Chen Zeshi
#3
0
Peng Xiao
#36
0
Liu Qiwei
#2
0
Yang R.
#5
0
Zheng Zheng
#21
0
Liu Binbin
#29
0
Chen Pu
#20
0
Delgado P.
#41
0
Lu Junwei
#13
6.2
Song Haoyu
#30
6.4
Zhanpeng Yang
#37
0
Dong Hang
#26
0
Liu Shibo
#36
0
Sun Jie
#32
0
Ding Haifeng
#3
0
Zhao Honglue
#58
0
Fang Haiyang
#45
0
Liu Xiaolong
#29
0
Jia W.
#27
0
Asqer A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 7 | 1~15 | 9 | 15 |
| 10 | 12 | 16~30 | 4 | 11 |
| 25 | 12 | 31~45 | 15 | 15 |
| 14 | 23 | 46~60 | 15 | 11 |
| 14 | 17 | 61~75 | 22 | 15 |
| 19 | 23 | 76~90 | 31 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật